tamoul

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc ta-mun (Nam ấn Độ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng ta-mun

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tamoul
Une femme porte un sari tamoul coloré lors d'une fête.