tamoul

Học thuật
Thân thiện
tamoul

Une femme porte un sari tamoul coloré lors d'une fête.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) dân tộc Tamil: Chỉ những liên quan đến dân tộc Tamil, một nhóm dân tộc nguồn gốc chủ yếu từ miền Nam Ấn Độ Sri Lanka.
    • (Thuộc) văn hóa Tamil: Chỉ những thuộc về nền văn hóa, truyền thống hoặc di sản của người Tamil.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tiếng Tamil: Một ngôn ngữ Dravidian cổ điển, được nói chủ yếu bởi người TamilẤn Độ, Sri Lanka, Singapore Malaysia. Đâymột trong những ngôn ngữ cổ nhất còn được sử dụng trên thế giới.
    • Người Tamil (nam): Một người đàn ông thuộc dân tộc Tamil.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La communauté tamoule est très importante dans cette région. (Cộng đồng Tamil rất quan trọngkhu vực này.)
    • Il étudie la littérature tamoule ancienne. (Anh ấy nghiên cứu văn học Tamil cổ.)
  • Danh từ giống đực (ngôn ngữ):

    • Le tamoul est une langue dravidienne. (Tiếng Tamilmột ngôn ngữ Dravidian.)
    • Elle apprend le tamoul pour communiquer avec sa famille. ( ấy học tiếng Tamil để giao tiếp với gia đình.)
  • Danh từ giống đực (người):

    • Un Tamoul lui a expliqué les traditions. (Một người Tamil đã giải thích các truyền thống cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le tamoul classique": Tiếng Tamil cổ điển, dạng ngôn ngữ văn học thánh ca cổ.

    • Les inscriptions en tamoul classique sont étudiées par les historiens. (Các bản khắc bằng tiếng Tamil cổ điển được các nhà sử học nghiên cứu.)
  • "Être d'origine tamoule": nguồn gốc Tamil.

    • Beaucoup de Mauriciens sont d'origine tamoule. (Nhiều người Mauritius nguồn gốc Tamil.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamoule (tính từ giống cái): Dạng tính từ giống cái của "tamoul".

    • Une femme tamoule (Một người phụ nữ Tamil)
    • Une tradition tamoule (Một truyền thống Tamil)
  • Tamil (danh từ/ tính từ): Cách viết quốc tế phổ biến hơn cho cùng từ này, thường dùng trong tiếng Anh các ngữ cảnh quốc tế.

Từ đồng nghĩa
  • Dravidien (tính từ): (Thuộc) Dravidian, để chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc, trong đó Tamil. (Từ này rộng hơn, bao hàm nhiều nhóm hơn chỉ riêng Tamil).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "tamoul" đây chủ yếudanh từ/tính từ chỉ tên dân tộc ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Pháp phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "tamoul". Các thành ngữ sẽ tồn tại trong chính ngôn ngữ Tamil.)

tamoul

Une femme porte un sari tamoul coloré lors d'une fête.

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc ta-mun (Nam ấn Độ)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng ta-mun

Từ gần giống