tamiserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xưởng làm rây: Một cơ sở sản xuất hoặc nơi chế tạo ra các loại rây (dụng cụ để lọc hoặc sàng).
- Nghề làm rây: Nghề nghiệp, công việc liên quan đến việc sản xuất rây.
- Nghề buôn rây: Nghề nghiệp, công việc liên quan đến việc buôn bán, kinh doanh các loại rây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vieille tamiserie a fermé ses portes. (Xưởng làm rây cũ đã đóng cửa.)
- Son père exerçait la tamiserie. (Cha của anh ấy hành nghề làm rây.)
- La tamiserie était une activité florissante dans ce quartier. (Nghề buôn rây từng là một hoạt động thịnh vượng trong khu phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thủ công hoặc mô tả các ngành nghề truyền thống, đặc biệt là từ thế kỷ 19 trở về trước.
- Il a écrit un livre sur les anciennes tamiseries de Paris. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về các xưởng làm rây cổ ở Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamiser (động từ): Sàng, lọc, rây (bột, cát...).
- Il faut tamiser la farine avant de l'utiliser. (Phải rây bột mì trước khi sử dụng.)
- Tamiseur (danh từ giống đực): Người làm nghề sàng/rây; cái rây.
- Tamis (danh từ giống đực): Cái rây, cái sàng.
- Un tamis en inox (Một cái rây bằng thép không gỉ)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de fabrication de tamis: Xưởng chế tạo rây.
- Commerce de tamis: Việc buôn bán rây.
Lưu ý
- "Tamiserie" là một từ khá chuyên ngành và cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như (nhà sản xuất rây) hoặc (cửa hàng bán rây) thay vì từ này.
danh từ giống cái
- xưởng làm rây
- nghề làm rây
- nghề buôn rây