tamisier

Học thuật
Thân thiện
tamisier

Le tamisier fabrique un tamis en bois dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm rây, thợ sản xuất rây: Một người thợ thủ công chuyên sản xuất, chế tạo hoặc sửa chữa các loại rây (tamis), thường được làm từ lưới kim loại hoặc vải căng trên khung, dùng để lọc hoặc sàng các vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon arrière-grand-père était tamisier. (Ông cố của tôi từngmột thợ làm rây.)
    • Ce tamisier fabrique des tamis de très haute qualité. (Người thợ làm rây này sản xuất những chiếc rây chất lượng rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Métier de tamisier: nghề làm rây.
    • Le métier de tamisier est devenu rare de nos jours. (Nghề làm rây ngày nay đã trở nên hiếm.)
Biến thể từ liên quan
  • Tamis (danh từ giống đực): cái rây, cái sàng.

    • Passer la farine au tamis. (Rây bột qua cái rây.)
  • Tamiser (động từ): rây, sàng, lọc.

    • Il faut tamiser la farine avant de l'utiliser. (Phải rây bột trước khi sử dụng.)
  • Tamiseur (danh từ giống đực): () từ đồng nghĩa với "tamisier", chỉ người làm rây hoặc cái máy sàng.

Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de tamis: nhà sản xuất rây.
  • Passementier (nghĩa , trong một số ngữ cảnh): thợ làm đồ ren, lưới; có thể liên quan đến việc chế tạo mặt lưới cho rây.
tamisier

Le tamisier fabrique un tamis en bois dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ làm rây, thợ sản xuất rây