tamiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Rây, lọc: Dùng dụng cụ lưới (như cái rây) để tách các phần tử mịn ra khỏi phần tử thô hoặc để làm cho một chất bột trở nên mịn tơi.
    • Làm dịu bớt, lọc bớt (ánh sáng, âm thanh): Làm cho ánh sáng hoặc âm thanh trở nên nhẹ nhàng, khuếch tán hoặc yếu đi khi đi qua một vật cản.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng, trau chuốt: Làm cho ngôn ngữ trở nên tinh tế, rõ ràng thanh nhã hơn.
    • Xem xét kỹ lưỡng, sàng lọc: Kiểm tra một cách chi tiết cẩn thận, thường để loại bỏ những không phù hợp.
  2. Nội động từ:

    • Rây được, lọc được: Chỉ tính chất của một vật liệu (như bột) có thể đi qua rây một cách dễ dàng hay khó khăn.
    • (Đường sắt) Lắc, xóc: Chỉ chuyển động rung lắc của toa xe lửa khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Avant de faire le gâteau, il faut tamiser la farine avec la levure. (Trước khi làm bánh, cần phải rây bột với bột nở.)
    • Les rideaux légers tamisent le soleil de l'après-midi. (Những tấm rèm mỏng làm dịu bớt ánh nắng buổi chiều.)
    • L'écrivain a tamisé son style pour le rendre plus élégant. (Nhà văn đã trau chuốt phong cách của mình để làm cho thanh nhã hơn.)
    • La police tamise tous les témoignages. (Cảnh sát xem xét kỹ lưỡng tất cả các lời khai.)
  • Nội động từ:

    • Cette farine est trop humide, elle tamise mal. (Bột này quá ướt, rây rất khó.)
    • Le vieux wagon tamisait terriblement sur les rails. (Toa xe lắc dữ dội trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tamiser ses paroles": (nghĩa bóng) Chọn lọc lời nói, nói một cách thận trọng tế nhị.
    • Devant les enfants, il tamise ses paroles. (Trước mặt trẻ em, anh ấy chọn lọc lời nói của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamiseur (danh từ giống đực): Người rây, máy rây; cái rây.
  • Tamisable (tính từ): Có thể rây được.
  • Tamisage (danh từ giống đực): Hành động rây, sự rây; (nghĩa bóng) sự xem xét kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Passer au tamis (cụm động từ): Rây qua rây.
  • Filtrer (ngoại động từ): Lọc (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Adoucir (ngoại động từ): Làm dịu, làm nhẹ đi (ánh sáng, âm thanh).
  • Épurer (ngoại động từ): Làm trong sáng, thanh lọc (ngôn ngữ, văn bản).
  • Examiner minutieusement (cụm động từ): Xem xét tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "tamiser" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Passer au tamis fin: (nghĩa bóng) Xem xét, kiểm tra một cách cực kỳ chi tiết nghiêm ngặt.
    • Tous les candidats ont été passés au tamis fin. (Tất cả các ứng viên đều đã bị xem xét kỹ lưỡng đến từng chi tiết.)
ngoại động từ
  1. rây
    • Tamiser de la farine
      rây bột
  2. làm dịu bớt
    • Les vitraux tamisent la lumière
      kính ghép màu làm dịu bớt ánh sáng
  3. (nghĩa bóng) làm cho trong sáng
    • Tamiser la langue
      làm cho ngôn ngữ trong sáng
  4. xem xét kỹ lưỡng
    • Tamiser les écritures
      xem xét kỹ lưỡng sổ sách
nội động từ
  1. rây
    • La farine humide tamise difficilement
      hột ướt khó rây
  2. (đường sắt) lắc (toa xe lửa)

Từ gần giống

Từ chứa "tamiser"

Từ có nhắc đến "tamiser"