tamiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Rây, lọc: Dùng dụng cụ có lưới (như cái rây) để tách các phần tử mịn ra khỏi phần tử thô hoặc để làm cho một chất bột trở nên mịn và tơi.
- Làm dịu bớt, lọc bớt (ánh sáng, âm thanh): Làm cho ánh sáng hoặc âm thanh trở nên nhẹ nhàng, khuếch tán hoặc yếu đi khi đi qua một vật cản.
- (Nghĩa bóng) Làm cho trong sáng, trau chuốt: Làm cho ngôn ngữ trở nên tinh tế, rõ ràng và thanh nhã hơn.
- Xem xét kỹ lưỡng, sàng lọc: Kiểm tra một cách chi tiết và cẩn thận, thường để loại bỏ những gì không phù hợp.
Nội động từ:
- Rây được, lọc được: Chỉ tính chất của một vật liệu (như bột) có thể đi qua rây một cách dễ dàng hay khó khăn.
- (Đường sắt) Lắc, xóc: Chỉ chuyển động rung lắc của toa xe lửa khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Avant de faire le gâteau, il faut tamiser la farine avec la levure. (Trước khi làm bánh, cần phải rây bột mì với bột nở.)
- Les rideaux légers tamisent le soleil de l'après-midi. (Những tấm rèm mỏng làm dịu bớt ánh nắng buổi chiều.)
- L'écrivain a tamisé son style pour le rendre plus élégant. (Nhà văn đã trau chuốt phong cách của mình để làm cho nó thanh nhã hơn.)
- La police tamise tous les témoignages. (Cảnh sát xem xét kỹ lưỡng tất cả các lời khai.)
Nội động từ:
- Cette farine est trop humide, elle tamise mal. (Bột này quá ướt, nó rây rất khó.)
- Le vieux wagon tamisait terriblement sur les rails. (Toa xe cũ lắc dữ dội trên đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tamiser ses paroles": (nghĩa bóng) Chọn lọc lời nói, nói một cách thận trọng và tế nhị.
- Devant les enfants, il tamise ses paroles. (Trước mặt trẻ em, anh ấy chọn lọc lời nói của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamiseur (danh từ giống đực): Người rây, máy rây; cái rây.
- Tamisable (tính từ): Có thể rây được.
- Tamisage (danh từ giống đực): Hành động rây, sự rây; (nghĩa bóng) sự xem xét kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Passer au tamis (cụm động từ): Rây qua rây.
- Filtrer (ngoại động từ): Lọc (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Adoucir (ngoại động từ): Làm dịu, làm nhẹ đi (ánh sáng, âm thanh).
- Épurer (ngoại động từ): Làm trong sáng, thanh lọc (ngôn ngữ, văn bản).
- Examiner minutieusement (cụm động từ): Xem xét tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào cho "tamiser" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua tân ngữ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- Passer au tamis fin: (nghĩa bóng) Xem xét, kiểm tra một cách cực kỳ chi tiết và nghiêm ngặt.
- Tous les candidats ont été passés au tamis fin. (Tất cả các ứng viên đều đã bị xem xét kỹ lưỡng đến từng chi tiết.)
ngoại động từ
- rây
- Tamiser de la farinerây bột
- làm dịu bớt
- Les vitraux tamisent la lumièrekính ghép màu làm dịu bớt ánh sáng
- (nghĩa bóng) làm cho trong sáng
- Tamiser la languelàm cho ngôn ngữ trong sáng
- xem xét kỹ lưỡng
- Tamiser les écrituresxem xét kỹ lưỡng sổ sách
nội động từ
- rây
- La farine humide tamise difficilementhột ướt khó rây
- (đường sắt) lắc (toa xe lửa)