tamponnoir

Học thuật
Thân thiện
tamponnoir

Un enfant utilise un tamponnoir pour créer des motifs sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tamponnoirmột từ tiếng Pháp cổ, hiện nay ít được sử dụng. đề cập đến một loại con dấu hoặc dụng cụ đóng dấu đặc điểm cụ thể, thườngmột con dấu khắc chữ hoặc hình ảnh để tạo ra dấu ấn màu đen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'archiviste a trouvé un vieux tamponnoir dans le tiroir. (Người lưu trữ đã tìm thấy một con dấu (tamponnoir) trong ngăn kéo.)
    • Ce tamponnoir était utilisé pour marquer les documents officiels. (Con dấu (tamponnoir) này đã được dùng để đóng dấu các tài liệu chính thức.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ tamponnoir rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ tampon (con dấu) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Khi gặp từ này, người đọc thường được khuyên nên xem tamponnier (một biến thể chính tả khác cùng nghĩa) để hiểu hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Tamponnier (danh từ): Đâymột dạng chính tả khác của tamponnoir, cùng nghĩamột loại con dấu. Đâytừ người ta thường tham khảo khi gặp "tamponnoir".
  • Tampon (danh từ): Con dấu. Đây là từ phổ biến hiện đại với nghĩa tương tự.
  • Cachet (danh từ): Con dấu, dấu mộc. Một từ đồng nghĩa thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sceau: Con dấu, ấn tín.
  • Cachet: Con dấu, dấu mộc (thường dùng trên thư từ, thuốc men).
  • Timbre: Tem, dấu (trong một số ngữ cảnh có thể chỉ con dấu).
tamponnoir

Un enfant utilise un tamponnoir pour créer des motifs sur une feuille de papier.

  1. xem tamponnier

Từ gần giống