tamponner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh, đập bằng nùi (một vật mềm): Hành động dùng một vật mềm như nùi, búi vải để đánh hoặc làm sạch bề mặt.
    • Lau, chùi (nhẹ): Hành động lau một cách nhẹ nhàng, thường bằng một vật thấm như khăn, gạc.
    • (Y học) Nhét gạc, nhồi gạc: Hành động đặt hoặc nhồi gạc vào một vết thương.
    • Húc, đâm (vào): Chỉ hành động một phương tiện (như xe hơi, xe lửa) va chạm mạnh từ phía sau vào một phương tiện khác.
    • Đóng dấu (lên): Hành động đóng một con dấu, thườngđể xác nhận, lên một tài liệu.
    • Đóng chốt, vào (tường): Hành động nhẹ một vật (như chốt) vào tường để làm dấu trước khi đóng đinh.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải đánh tủ bằng nùi để phủi bụi.)
  • ( ấy nhẹ nhàng lau nước mắt bằng một chiếc khăn tay.)
  • (Y tá phải nhồi gạc vô trùng vào vết thương.)
  • (Chiếc xe hơi đã húc vào đuôi xe tải.)
  • (Xin vui lòng mang tờ đơn này đến quầy lễ tân để đóng dấu.)
  • (Trước khi khoan, anh ấy chốt vào tường để đánh dấu vị trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être tamponné: Bị húc, bị đâm (trong tai nạn giao thông).
    • Mon véhicule a été tamponné à un feu rouge. (Xe của tôi đã bị húcmột đèn đỏ.)
  • Se faire tamponner: (Thân mật) Bị húc xe.
    • Attention, tu vas te faire tamponner si tu freines brusquement ! (Cẩn thận, cậu sẽ bị xe sau húc nếu cậu phanh gấp đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Tampon (Danh từ): Nùi, búi; đầu đệm; con dấu; gạc (y tế); bộ phận giảm chấn (xe cộ).
    • un tampon encreur (con dấu mực)
    • un tampon hygiénique (băng vệ sinh)
  • Tamponnage (Danh từ): Sự húc, sự đâm (xe); sự đóng dấu.
    • un tamponnage en chaîne (một vụ tai nạn xe cộ liên hoàn)
Từ đồng nghĩa
  • Heurter: Đụng, va mạnh.
  • Percuter: Đâm, va chạm (thường dùng trong tai nạn).
  • Essuyer: Lau, chùi (mạnh hơn, toàn diện hơn).
  • Cacheter: Đóng dấu niêm phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tamponner contre: Húc vào, đâm vào.
    • Le vélo a tamponné contre le mur. (Chiếc xe đạp đã đâm vào tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Être tamponné de la cervelle (Thân mật, ): Đầu óc không ổn, hơi điên điên.
    • Il dit n'importe quoi, il est complètement tamponné de la cervelle ! (Hắn nói bậy bạ, đầu óc hẳn vấn đề rồi!)
ngoại động từ
  1. đánh bằng nùi
    • Tamponner une armoire
      đánh tủ bằng nùi
  2. lau bằng nút gạc
  3. lau
    • Tamponner les yeux avec un mouchoir
      lấy khăn tay lau mắt
  4. (y học) nhét gạc, nhồi gạc
  5. thúc, húc
    • Train qui en tamponne un autre
      chuyến xe lửa húc một chuyến xe lửa khác
  6. đóng dấu
    • Faire tamponner une autorisation
      lấy dấu vào giấy phép
  7. đóng chốt vào (tường để đóng đinh lên trên)

Từ gần giống

Từ chứa "tamponner"

Từ có nhắc đến "tamponner"