tan vỡ

  1. tomber à l'eau ; échouer.
    • hi vọng tan vỡ
      espoir qui tombe à l'eau
    • âm mưu tan vỡ
      complot qui échoue.
tan vỡ
Một quả bóng bay đầy màu sắc bị tan vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.