tandem

/'tændəm/
Học thuật
Thân thiện
tandem

Two friends ride a tandem bicycle through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Xe đạp đôi: Một chiếc xe đạp được thiết kế cho hai người ngồi đạp, thường ngồi một trước một sau.
    • Sự sắp xếp theo hàng dọc, bộ đôi: Cách sắp xếp hai hoặc nhiều người/vật theo một đường thẳng, cái này sau cái kia.
    • Sự phối hợp, sự cộng tác: Hành động làm việc cùng nhau một cách chặt chẽ hiệu quả.
  2. Tính từ & Phó từ:

    • Theo hàng dọc, cái trước cái sau: Mô tả vị trí hoặc hoạt động được sắp xếp thành một hàng, một sau một.
    • Cùng nhau, phối hợp: Mô tả việc hai hoặc nhiều thứ hoạt động đồng thời phối hợp nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They rented a tandem to explore the island. (Họ thuê một chiếc xe đạp đôi để khám phá hòn đảo.)
    • The two departments are working in tandem on this project. (Hai phòng ban đang làm việc phối hợp chặt chẽ trong dự án này.)
  • Tính từ & Phó từ:

    • The horses were driven tandem. (Những con ngựa được thắng theo hàng dọc, con trước con sau.)
    • The two systems operate in tandem to ensure safety. (Hai hệ thống hoạt động cùng nhau để đảm bảo an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in tandem": cùng nhau, song song, phối hợp.
    • The new software will run in tandem with the old system during the transition. (Phần mềm mới sẽ chạy song song với hệ thống trong quá trình chuyển đổi.)
    • Economic and social policies must advance in tandem. (Các chính sách kinh tế xã hội phải tiến triển cùng nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Tandem bicycle (n): xe đạp đôi (cụm từ đầy đủ hơn cho nghĩa "xe đạp").
  • Tandemly (adv, hiếm dùng): một cách phối hợp, theo hàng dọc.
Từ đồng nghĩa
  • Duet (n): bộ đôi, song tấu (nhấn mạnh sự kết hợp, thường trong nghệ thuật).
  • In concert (phrase): cùng nhau, phối hợp.
  • In unison (phrase): đồng thanh, nhất trí, cùng một lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tandem")

Thành ngữ liên quan
  • To work/operate/run in tandem (with): Làm việc/hoạt động/vận hành cùng nhau (với ai/cái ) một cách nhịp nhàng.
    • The marketing and sales teams need to work in tandem to achieve the target. (Đội ngũ marketing bán hàng cần làm việc ăn ý với nhau để đạt được mục tiêu.)
tandem

Two friends ride a tandem bicycle through the park.

danh từ
  1. xe hai ngựa thắng con trước con sau
  2. xe tăngđem, xe đạp hai người đạp
tính từ & phó từ
  1. bộ đôi cái trước cái sau
    • to drive tandem
      thắng ngựa con trước con sau