tang tích

  1. d. (id.). Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp. Lau sạch những vết máu để mất tang tích.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tang tích
Cảnh sát tìm thấy tang tích tại hiện trường vụ án.