tangible

/'tændʤəbl/
tính từ
  1. sờ mó được
    • Les corps tangibles
      những vật sờ mó được
  2. (nghĩa bóng) xác thực
    • Preuves tangibles
      chứng cứ xác thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tangible"

Từ có nhắc đến "tangible"

tangible
Une preuve tangible est présentée sur la table.