tangible

/'tændʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
tangible

Une preuve tangible est présentée sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sờ mó được, hữu hình: Chỉ những thứ có thể cảm nhận được bằng xúc giác, thực thể vậtcụ thể.
    • (Nghĩa bóng) Xác thực, rõ ràng, cụ thể: Chỉ những thứ có thể nhận thức rõ ràng, không phảiý tưởng trừu tượng, thườngkết quả, bằng chứng hoặc lợi ích có thể đo lường được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les corps tangibles. (Những vật thể hữu hình/sờ mó được.)
    • Preuves tangibles. (Những bằng chứng xác thực/cụ thể.)
    • Les avantages tangibles de ce projet. (Những lợi ích cụ thể/rõ ràng của dự án này.)
    • Il n'y a pas de résultat tangible pour le moment. (Hiện tại vẫn chưa kết quả cụ thể nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre tangible": Làm cho trở nên cụ thể, hiện thực hóa.

    • L'artiste cherche à rendre ses émotions tangibles. (Người nghệ sĩ tìm cách hiện thực hóa những cảm xúc của mình.)
  • "Prendre une forme tangible": Mang một hình thức cụ thể.

    • Ses idées commencent enfin à prendre une forme tangible. (Ý tưởng của anh ấy cuối cùng cũng bắt đầu mang một hình thức cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangiblement (phó từ): một cách cụ thể, rõ ràng.

    • Les progrès sont tangiblement visibles. (Những tiến bộ có thể nhìn thấy một cách rõ ràng.)
  • Intangible (tính từ, từ trái nghĩa): vô hình, không sờ mó được; trừu tượng.

    • Le patrimoine culturel intangible. (Di sản văn hóa phi vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Concret (cụ thể, hữu hình).
  • Matériel (vật chất).
  • Réel (thực tế, thật).
  • Palpable (có thể sờ thấy, rõ rệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'tangible' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'tangible')

tangible

Une preuve tangible est présentée sur la table.

tính từ
  1. sờ mó được
    • Les corps tangibles
      những vật sờ mó được
  2. (nghĩa bóng) xác thực
    • Preuves tangibles
      chứng cứ xác thực

Từ chứa "tangible"

Từ có nhắc đến "tangible"