tankful

/'tæɳkful/
Học thuật
Thân thiện
tankful

The driver fills the car's tankful at the gas station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng chứa đầy một thùng/bể: Lượng chất lỏng (như nước, xăng, dầu) hoặc đôi khi khí, vừa đủ để làm đầy một bình chứa (thùng, bể, két).
    • Một thùng (đầy): Có thể dùng để chỉ chính cái thùng/bể khi đangtrạng thái chứa đầy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My car's fuel tank holds a tankful of about 50 liters. (Bình xăng xe tôi chứa đầy một tankful khoảng 50 lít.)
    • We used a whole tankful of water to wash the car. (Chúng tôi đã dùng hết một tankful nước để rửa xe.)
    • The delivery includes one tankful of cooking oil. ( hàng giao bao gồm một thùng đầy dầu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tankful of [something]": một thùng/bể đầy thứ đó.
    • They bought a tankful of gasoline for the generator. (Họ đã mua một thùng đầy xăng cho máy phát điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tank (n): thùng, bể, bình chứa.
    • The water tank is empty. (Bể nước trống rỗng.)
  • Tank (v): đổ đầy nhiên liệu vào bình.
    • I need to tank up the car before the trip. (Tôi cần đổ đầy bình xăng xe trước chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Full tank: bình đầy.
  • Tankload: lượng chứa đầy một thùng/bể (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ 'tankful' danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với từ gốc 'tank'). - Tank up: đổ đầy nhiên liệu (cho xe). - Let's tank up at the next gas station. (Hãy đổ đầy xăngtrạm tiếp theo.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tankful').

tankful

The driver fills the car's tankful at the gas station.

danh từ
  1. thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầu...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống