tank

/tæɳk/
danh từ
  1. thùng, két, bể (chứa nước, dầu...)
  2. xe tăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tank"

tank
A large green military tank moves across a dusty training field.