tank

/tæɳk/
Học thuật
Thân thiện
tank

A large green military tank moves across a dusty training field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng, két, bể (chứa chất lỏng hoặc khí): Một vật chứa lớn, thường bằng kim loại hoặc tông, dùng để lưu trữ nước, dầu, khí đốt hoặc các chất lỏng/khí khác.
    • Xe tăng: Một loại xe chiến đấu bọc thép, di chuyển bằng bánh xích, thường được trang bị pháo chính súng máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thùng, bể):
    • We need to fill the car's fuel tank. (Chúng ta cần đổ đầy bình xăng của xe ô tô.)
    • The water tank on the roof supplies the whole building. (Bể nước trên mái nhà cung cấp nước cho toàn bộ tòa nhà.)
  • Danh từ (Xe tăng):
    • The army deployed several tanks during the exercise. (Quân đội triển khai nhiều xe tăng trong cuộc diễn tập.)
    • The museum has a collection of tanks from World War II. (Bảo tàng một bộ sưu tập xe tăng từ Thế chiến thứ II.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Think tank": nhóm chuyên gia, tổ chức nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề xã hội, chính sách.
    • He works for a famous economic think tank. (Anh ấy làm việc cho một tổ chức nghiên cứu kinh tế nổi tiếng.)
  • "To tank" (động từ, thông tục): thất bại hoàn toàn, sụp đổ (thường dùng trong thể thao, kinh doanh).
    • The company's stock price tanked after the scandal. (Giá cổ phiếu của công ty sụp đổ sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanker (n): tàu chở dầu, xe bồn.
    • An oil tanker is docking at the port. (Một tàu chở dầu đang cập cảng.)
  • Fish tank (n): bể .
    • She has a beautiful fish tank in her living room. ( ấy một bể đẹp trong phòng khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Container (for "tank" as vessel): thùng đựng, công-te-.
  • Armored vehicle (for "tank" as military vehicle): xe bọc thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tank up (on something): đổ đầy nhiên liệu; ăn/uống nhiều.
    • We need to tank up the car before the long trip. (Chúng ta cần đổ đầy xăng cho xe trước chuyến đi dài.)
    • He tanked up on coffee before the night shift. (Anh ấy uống rất nhiều cà phê trước ca làm đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a fish out of water: (Nghĩa đen: như ra khỏi bể nước) Cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới hoặc xa lạ.
    • At the formal party, he felt like a fish out of water. (Trong bữa tiệc trang trọng, anh ấy cảm thấy như nằm trên cạn.)
tank

A large green military tank moves across a dusty training field.

danh từ
  1. thùng, két, bể (chứa nước, dầu...)
  2. xe tăng