tantalize
/'tæntəlaiz/ Cách viết khác : (tantalise) /'tæntəlaiz/
Học thuậtThân thiện
The children's constant questions tantalize the teacher with the promise of a surprise.
Định nghĩa
- Động từ:
- Trêu ngươi, nhử, làm thèm muốn: Hành động cố ý cho ai đó thấy hoặc hứa hẹn một điều gì đó hấp dẫn, mong muốn nhưng lại giữ nó ngoài tầm với hoặc không cho họ có được nó, gây ra sự thất vọng hoặc khao khát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The smell of fresh bread from the bakery tantalized the hungry shoppers. (Mùi bánh mì mới ra lò từ tiệm bánh đã trêu ngươi những người mua sắm đang đói.)
- The company tantalized customers with a preview of the new product but gave no release date. (Công ty đã nhử khách hàng bằng một bản xem trước sản phẩm mới nhưng không đưa ra ngày phát hành.)
- He was tantalized by the possibility of winning the grand prize. (Anh ấy bị trêu ngươi bởi khả năng giành được giải thưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tantalized by/with something": bị trêu ngươi, bị kích thích bởi điều gì đó.
- The audience was tantalized with hints about the sequel. (Khán giả bị trêu ngươi bởi những gợi ý về phần tiếp theo.)
- "tantalizing glimpse/view": cái nhìn/khung cảnh đầy hấp dẫn và trêu ngươi.
- The documentary offered a tantalizing glimpse into the life of the reclusive artist. (Bộ phim tài liệu đã mang đến một cái nhìn đầy hấp dẫn vào cuộc sống của vị họa sĩ sống ẩn dật.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantalizing (tính từ): có tính chất trêu ngươi, hấp dẫn một cách khó cưỡng lại.
- She gave a tantalizing smile. (Cô ấy nở một nụ cười đầy trêu ngươi.)
- The tantalizing aroma of spices filled the air. (Hương thơm trêu ngươi của gia vị tỏa khắp không khí.)
- Tantalization (danh từ): sự trêu ngươi, sự kích thích.
Từ đồng nghĩa
- Tease: trêu chọc, chọc tức (thường nhẹ nhàng hơn và có thể vui đùa).
- Torment: hành hạ, làm đau khổ (mạnh hơn, mang tính tiêu cực rõ rệt).
- Entice: dụ dỗ, lôi kéo (nhấn mạnh việc thu hút để đạt được điều gì).
- Bait: mồi, nhử (thường dùng theo nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
- Tantalus's torment: Sự hành hạ của Tantalus. (Thành ngữ bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp về vua Tantalus, người bị trừng phạt phải đứng trong hồ nước với cành cây đầy trái ngay trên đầu, nhưng mỗi khi cúi xuống uống nước thì nước rút, với lấy trái cây thì cành cây lại bay lên, tạo nên hình ảnh cổ điển của sự trêu ngươi vĩnh viễn.)
The children's constant questions tantalize the teacher with the promise of a surprise.
ngoại động từ
- như, nhử trêu ngươi