tantalizing
/'tæntəlaiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhử trêu ngươi, quyến rũ: Gợi lên sự ham muốn hoặc kỳ vọng mạnh mẽ về một điều gì đó hấp dẫn nhưng thường khó đạt được hoặc chỉ được hé lộ một phần, khiến người ta thèm muốn nhiều hơn.
- Hấp dẫn, kích thích: Có sức lôi cuốn mạnh mẽ, làm dấy lên sự tò mò hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The tantalizing aroma of fresh bread filled the bakery. (Hương thơm nhử trêu ngươi của bánh mì mới ra lò tỏa khắp tiệm bánh.)
- She gave him a tantalizing glimpse of the secret document. (Cô ấy cho anh ta một cái nhìn thoáng qua đầy quyến rũ về tài liệu bí mật.)
- The company offered a tantalizing preview of its new product. (Công ty đưa ra một bản xem trước hấp dẫn về sản phẩm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tantalizingly close": gần đến mức trêu ngươi, chỉ còn một chút nữa là đạt được.
- The championship trophy was tantalizingly close, but they lost in the final seconds. (Chiếc cúp vô địch gần đến mức trêu ngươi, nhưng họ đã thua trong những giây cuối cùng.)
"tantalizing prospect": viễn cảnh/ triển vọng hấp dẫn, mê hoặc.
- The tantalizing prospect of a promotion kept him working late. (Triển vọng thăng chức đầy hấp dẫn khiến anh ấy làm việc muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Tantalize (động từ): trêu ngươi, nhử, khơi gợi ham muốn.
- The chef tantalized our taste buds with exotic spices. (Đầu bếp đã khơi gợi vị giác của chúng tôi bằng những gia vị lạ.)
Tantalizingly (trạng từ): một cách đầy quyến rũ/ trêu ngươi.
- The door was left tantalizingly ajar. (Cánh cửa được để hé mở một cách đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tempting: hấp dẫn, cám dỗ.
- Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
- Enticing: lôi cuốn, dụ dỗ.
- Seductive: quyến rũ, có sức hút.
Thành ngữ liên quan
- A tantalizing taste: Một chút trải nghiệm hấp dẫn (thường là quá ít, khiến người ta muốn thêm).
- The short demo was just a tantalizing taste of the game's full potential. (Bản demo ngắn chỉ là một chút trải nghiệm hấp dẫn về toàn bộ tiềm năng của trò chơi.)
tính từ
- nhử trêu ngươi