inviting

/in'vaitiɳ/
tính từ
  1. mời mọc
  2. lôi cuốn, hấp dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "inviting"

Từ có nhắc đến "inviting"

inviting
The warm, inviting aroma of freshly baked bread fills the cozy kitchen.