inviting
/in'vaitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hấp dẫn, lôi cuốn: Gợi cảm giác thích thú, muốn đến gần hoặc tham gia vào. Thường mô tả thứ gì đó trông có vẻ dễ chịu, ấm cúng, ngon lành hoặc thu hút.
- Mời mọc: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có tính chất như một lời mời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The warm fire looked very inviting on the cold night. (Ngọn lửa ấm áp trông rất hấp dẫn trong đêm lạnh.)
- She gave him an inviting smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười đầy lôi cuốn.)
- The restaurant had an inviting atmosphere. (Nhà hàng có một bầu không khí rất mời gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An inviting prospect": Một viễn cảnh/triển vọng hấp dẫn.
- Working abroad is an inviting prospect for many young people. (Làm việc ở nước ngoài là một triển vọng hấp dẫn đối với nhiều bạn trẻ.)
"To make something (look) inviting": Làm cho cái gì đó (trông) hấp dẫn.
- She arranged the flowers to make the room look more inviting. (Cô ấy cắm hoa để căn phòng trông hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Invite (động từ): Mời.
- I want to invite you to my party. (Tôi muốn mời bạn đến bữa tiệc của tôi.)
Invitation (danh từ): Lời mời.
- I received an invitation to the wedding. (Tôi đã nhận được lời mời đám cưới.)
Uninviting (tính từ): Không hấp dẫn, không mời mọc.
- The dark alley looked uninviting. (Con hẻm tối tăm trông chẳng hấp dẫn chút nào.)
Từ đồng nghĩa
- Appealing: Hấp dẫn, thu hút.
- Attractive: Lôi cuốn, hấp dẫn.
- Tempting: Quyến rũ, cám dỗ.
- Welcoming: Ân cần, đón tiếp nồng hậu.
Từ trái nghĩa
- Uninviting: Không hấp dẫn.
- Repellent: Đáng ghét, kinh tởm.
- Off-putting: Gây khó chịu, làm nản lòng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inviting" với nghĩa đặc biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen và nghĩa bóng trực tiếp.)
tính từ
- mời mọc
- lôi cuốn, hấp dẫn