tempting

/'temptiɳ/
Học thuật
Thân thiện
tempting

The aroma of the freshly baked cookies was very tempting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức cám dỗ, lôi cuốn: Mô tả điều đó hấp dẫn, khiến người ta muốn , muốn làm hoặc muốn thử, mặc dù có thể biết không nên.
    • Gây thèm muốn: Thường dùng để mô tả đồ ăn, thức uống trông hoặc ngửi rất ngon, khiến người ta thèm thuồng.
    • Hấp dẫn, khêu gợi: Có thể dùng để mô tả một đề nghị, cơ hội hoặc viễn cảnh có vẻ rất thuận lợi đáng để theo đuổi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The display of cakes in the window was very tempting. (Khu trưng bày bánh ngọt trong cửa sổ rất gây thèm.)
    • He received a tempting job offer from a rival company. (Anh ấy nhận được một lời mời làm việc hấp dẫn từ một công ty đối thủ.)
    • It's tempting to just stay in bed on a cold morning. (Thật cám dỗ khi chỉ muốn nằm trên giường vào một buổi sáng lạnh giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "too tempting to resist": quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại được.

    • The discount was too tempting to resist. (Mức giảm giá quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại được.)
  • "a tempting prospect": một viễn cảnh/ triển vọng hấp dẫn.

    • Early retirement is a tempting prospect for many. (Nghỉ hưu sớm một viễn cảnh hấp dẫn đối với nhiều người.)
Biến thể từ liên quan
  • Tempt (động từ): cám dỗ, dụ dỗ.

    • I was tempted to buy the expensive bag. (Tôi đã bị cám dỗ muốn mua chiếc túi đắt tiền.)
  • Temptation (danh từ): sự cám dỗ.

    • He finally gave in to temptation and ate the whole cake. (Cuối cùng anh ấy đã đầu hàng sự cám dỗ ăn hết cả cái bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Alluring: quyến rũ, lôi cuốn.
  • Enticing: hấp dẫn, lôi kéo.
  • Appealing: thu hút, hấp dẫn.
  • Seductive: sức quyến rũ, gợi cảm (thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "tempting" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "tempt".) - Tempt someone into (doing) something: dụ dỗ ai làm gì. - Bad friends tempted him into stealing. (Những người bạn xấu đã dụ dỗ anh ta vào việc trộm cắp.)

  • Tempt fate/providence: liều lĩnh, thách thức số phận.
    • Driving that fast in the rain is tempting fate. (Lái xe nhanh như vậy dưới trời mưa liều lĩnh với số phận.)
Thành ngữ liên quan
  • The tempting apple: Quả táo cám dỗ (ám chỉ sự cám dỗ khó cưỡng, xuất phát từ câu chuyện Adam Eva trong Kinh Thánh).
    • The offer was like the tempting apple; I knew it was risky but I wanted it. (Lời đề nghị giống như quả táo cám dỗ; tôi biết đầy rủi ro nhưng tôi vẫn muốn .)
tempting

The aroma of the freshly baked cookies was very tempting.

tính từ
  1. xúi giục
  2. cám dỗ, lôi cuốn, khêu gợi, gây thèm

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tempting"