tantamount
/'tæntəmaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tương đương với, ngang bằng với: Dùng để diễn tả một điều gì đó có giá trị, ý nghĩa, hoặc hậu quả hoàn toàn giống với một điều khác, mặc dù bề ngoài có thể khác biệt. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về bản chất hoặc mức độ nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His request is tantamount to a command. (Yêu cầu của anh ấy thật ngang với một mệnh lệnh.)
- Her silence was tantamount to an admission of guilt. (Sự im lặng của cô ấy chẳng khác gì một lời thú tội.)
- For many, losing their job is tantamount to a personal failure. (Đối với nhiều người, mất việc tương đương với một sự thất bại cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "be tantamount to (something)": Đây là cấu trúc duy nhất và cố định của từ này. Nó luôn được theo sau bởi giới từ "to" và một danh từ hoặc danh động từ (V-ing).
- Ignoring the evidence is tantamount to professional negligence. (Phớt lờ bằng chứng là tương đương với sự cẩu thả chuyên môn.)
- Such an act would be tantamount to political suicide. (Hành động như vậy sẽ chẳng khác gì tự sát về mặt chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tantamount không có các dạng biến thể (như danh từ, động từ). Nó chỉ được sử dụng như một tính từ trong cấu trúc "be tantamount to".
Từ đồng nghĩa
- Equivalent to: Tương đương với.
- Equal to: Bằng, ngang với.
- As good as: Thực chất là, chẳng khác gì.
- Synonymous with: Đồng nghĩa với (thường về mặt ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ "tantamount".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tantamount". Từ này tự thân đã mang tính chất trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc để so sánh sự tương đương, đặc biệt là về mặt tiêu cực hoặc nghiêm trọng.
tính từ
- tương đương với, có giá trị như, nang với
- his request is tantamount to a commandyêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)