tantamount

/'tæntəmaunt/
tính từ
  1. tương đương với, giá trị như, nang với
    • his request is tantamount to a command
      yêu cầu của ông ấy thật ngang với mệnh lệnh (thật chẳng khác gì một mệnh lệnh)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

tantamount
His silence was tantamount to agreement.