equivalent

/i'kwivələnt/
Học thuật
Thân thiện
equivalent

One dollar is roughly equivalent to one hundred yen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tương đương, ngang bằng: cùng giá trị, số lượng, ý nghĩa, chức năng hoặc tác dụng với một thứ khác.
    • Tương ứng: vị trí, vai trò hoặc đặc điểm tương tự trong một hệ thống hoặc ngữ cảnh khác.
  2. Danh từ:

    • Vật tương đương, điều tương đương: Một thứ giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng ngang bằng với thứ khác.
    • Từ tương đương: Một từ hoặc cụm từ trong một ngôn ngữ có nghĩa giống với một từ trong ngôn ngữ khác.
    • (Kỹ thuật) Đương lượng: Một đơn vị đo lường hóa học biểu thị khả năng kết hợp của các nguyên tố.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • One dollar is roughly equivalent to 25,000 Vietnamese dong. (Một đô la xấp xỉ tương đương với 25.000 đồng Việt Nam.)
    • Her silence was equivalent to an agreement. (Sự im lặng của ấy tương đương với một lời đồng ý.)
  • Danh từ:

    • This certificate is the equivalent of a university degree. (Chứng chỉ này vật tương đương với một tấm bằng đại học.)
    • The English word "house" has its equivalent in French as "maison". (Từ tiếng Anh "house" từ tương đương trong tiếng Pháp "maison".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the equivalent of": có thể thay thế cho, giá trị như.

    • This online course is considered the equivalent of a semester of classroom study. (Khóa học trực tuyến này được coi giá trị tương đương với một học kỳ học trên lớp.)
  • "in equivalent terms": được diễn đạt theo cách tương đương.

    • The benefits were explained in equivalent terms of time saved versus money earned. (Các lợi ích được giải thích theo cách tương đương về thời gian tiết kiệm so với tiền kiếm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Equivalence (danh từ): Sự tương đương, tính chất ngang bằng.

    • The equivalence of the two diplomas is recognized internationally. (Sự tương đương của hai văn bằng được công nhận quốc tế.)
  • Equivalently (trạng từ): Một cách tương đương.

    • The two formulas express the same concept equivalently. (Hai công thức diễn đạt cùng một khái niệm một cách tương đương.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Equal (bằng nhau, ngang nhau), comparable (có thể so sánh được), commensurate (tương xứng), tantamount (tương đương, thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng).
  • Danh từ: Counterpart (bản tương ứng, đối tác), match (vật tương xứng), analogue (vật tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be as good as": Thực tế , gần như là (một dạng diễn đạt tương đương không chính thức).
    • His promise is as good as done. (Lời hứa của anh ấy coi như đã hoàn thành.)
equivalent

One dollar is roughly equivalent to one hundred yen.

tính từ
  1. tương đương
danh từ
  1. vật tương đương, từ tương đương
  2. (kỹ thuật) đương lượng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "equivalent"

Từ có nhắc đến "equivalent"