equivalent

/i'kwivələnt/
tính từ
  1. tương đương
danh từ
  1. vật tương đương, từ tương đương
  2. (kỹ thuật) đương lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "equivalent"

Từ có nhắc đến "equivalent"

equivalent
One dollar is roughly equivalent to one hundred yen.