tap water
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Nước máy – nước được lấy trực tiếp từ vòi nước, thường là từ hệ thống cung cấp nước sinh hoạt của thành phố hoặc khu vực dân cư.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thường uống nước máy thay vì nước đóng chai.)
- (Nước máy ở đất nước này có an toàn để uống không?)
- (Cô ấy đổ nước máy vào ấm để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run the tap water": xả nước máy (thường để làm sạch đường ống hoặc lấy nước lạnh).
- You should run the tap water for a few seconds before drinking. (Bạn nên xả nước máy vài giây trước khi uống.)
"tap water vs. filtered water": nước máy so với nước lọc – thường dùng trong so sánh về chất lượng hoặc mùi vị.
- Many people prefer filtered water over tap water because of the taste. (Nhiều người thích nước lọc hơn nước máy vì mùi vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (danh từ): vòi nước (riêng lẻ).
- Turn off the tap after using it. (Tắt vòi nước sau khi sử dụng.)
- Water supply (danh từ): nguồn cung cấp nước (nói chung, không chỉ nước máy).
- The city's water supply comes from the river. (Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ con sông.)
Từ đồng nghĩa
- City water: nước thành phố (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang nghĩa tương tự nước máy).
- Running water: nước chảy từ vòi (nhấn mạnh trạng thái đang chảy, nhưng thường dùng để chỉ hệ thống nước máy nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn on the tap: mở vòi nước.
- He turned on the tap to wash his hands. (Anh ấy mở vòi nước để rửa tay.)
- Turn off the tap: khóa vòi nước.
- Don't forget to turn off the tap after brushing your teeth. (Đừng quên khóa vòi nước sau khi đánh răng.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't cry over spilt milk": không liên quan trực tiếp đến "tap water", nhưng có thành ngữ tương tự về nước:
- "Water under the bridge": chuyện đã qua, không còn quan trọng nữa.
- Our argument is just water under the bridge now. (Cuộc tranh cãi của chúng tôi giờ chỉ là chuyện đã qua.)
