tape deck
Định nghĩa
Danh từ: tape deck (thiết bị băng từ) là một bộ phận điện tử trong hệ thống âm thanh, dùng để ghi hoặc phát lại các băng từ (magnetic tapes). Thiết bị này không bao gồm bộ khuếch đại (amplifiers) hay loa (speakers), mà chỉ đóng vai trò xử lý tín hiệu từ băng và truyền tín hiệu đó đến các thành phần khác của hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần kết nối thiết bị băng từ với bộ khuếch đại để nghe những băng cassette cũ của mình.)
- (Thiết bị băng từ trong xe tôi đã ngừng hoạt động, vì vậy tôi không thể phát bất kỳ bản nhạc nào từ băng cassette nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rewind the tape deck": tua lại băng trên thiết bị băng từ.
- Before playing the song again, she rewound the tape deck. (Trước khi phát lại bài hát, cô ấy đã tua lại thiết bị băng từ.)
- "to clean the tape deck heads": vệ sinh đầu từ của thiết bị băng từ.
- Regularly cleaning the tape deck heads ensures better sound quality. (Thường xuyên vệ sinh đầu từ của thiết bị băng từ đảm bảo chất lượng âm thanh tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cassette deck (danh từ): thiết bị băng từ chuyên dùng cho băng cassette, thường là một loại tape deck phổ biến.
- He bought a new cassette deck for his vintage audio system. (Anh ấy đã mua một thiết bị băng cassette mới cho hệ thống âm thanh cổ điển của mình.)
- Reel-to-reel tape deck (danh từ): thiết bị băng từ dạng cuộn, thường dùng trong phòng thu.
- Professional studios often use reel-to-reel tape decks for high-fidelity recordings. (Các phòng thu chuyên nghiệp thường sử dụng thiết bị băng từ dạng cuộn để ghi âm chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Tape recorder (danh từ): máy ghi băng, nhưng thường bao gồm cả bộ khuếch đại và loa, khác với tape deck chỉ là một bộ phận.
- Deck (danh từ, ngắn gọn): từ viết tắt thông dụng trong ngữ cảnh âm thanh, chỉ thiết bị băng từ.
- Make sure the deck is properly connected to the receiver. (Hãy đảm bảo thiết bị băng từ được kết nối đúng cách với bộ thu tín hiệu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play back from the tape deck: phát lại từ thiết bị băng từ.
- After recording, we can play back the audio from the tape deck. (Sau khi ghi âm, chúng ta có thể phát lại âm thanh từ thiết bị băng từ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tape deck".