tapissière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe ngựa chở đồ (của thợ bọc ghế): Một loại xe ngựa, thường được sử dụng trong quá khứ, chủ yếu dùng để vận chuyển đồ đạc, vật liệu hoặc hàng hóa liên quan đến nghề nghiệp của thợ bọc ghế hoặc thợ trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tapissier a chargé sa tapissière avec des rouleaux de tissu. (Người thợ bọc ghế đã chất những cuộn vải lên chiếc xe ngựa chở đồ của mình.)
- Au XIXe siècle, la tapissière était un véhicule utilitaire courant. (Vào thế kỷ 19, xe ngựa chở đồ là một phương tiện vận tải thông dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ, nghĩa cũ: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện, nghề nghiệp của thời kỳ trước. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại, trừ các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc bảo tàng.
Biến thể và từ gần giống
- Tapissier (danh từ giống đực): thợ bọc ghế, thợ trang trí nội thất.
- Le tapissier a restauré le canapé ancien. (Người thợ bọc ghế đã phục chế chiếc đi văng cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Chariot de transport (danh từ giống đực): xe ngựa chở hàng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho thợ bọc ghế).
- Voiture de livraison (danh từ giống cái): xe giao hàng (có thể dùng cho cả ngữ cảnh lịch sử và hiện đại, nhưng không mang sắc thái nghề nghiệp cụ thể).
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) xe ngựa chở đồ (của thợ) bọc ghế