tapisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Căng màn trướng, phủ màn trướng lên: Hành động trang trí một bề mặt (thường là tường) bằng cách phủ lên đó một lớp vải, giấy dán tường hoặc vật liệu trang trí tương tự.
- Phủ kín, bao phủ: Hành động một thứ gì đó phát triển hoặc lan rộng, che phủ hoàn toàn một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định dán giấy có sọc lên tường phòng khách.)
- (Những bức tường của căn phòng được phủ kín bởi sách.)
- (Cây thường xuân phủ kín bức tường cũ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être tapissé de": Được phủ đầy bởi một thứ gì đó.
- Le sol était tapissé de feuilles mortes. (Mặt đất được phủ đầy lá khô.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để diễn tả sự bao phủ dày đặc.
- Son visage était tapissé de rides. (Khuôn mặt bà ấy in đầy những nếp nhăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapissage (danh từ): Hành động căng, dán màn trướng hoặc giấy dán tường; nghề dán giấy tường.
- Tapisserie (danh từ): Thảm trang trí tường, tranh thêu treo tường (thường làm từ vải thêu hoặc dệt).
- Tapissier/-ière (danh từ): Thợ dán giấy tường; người làm hoặc bán đồ trang trí nội thất bằng vải.
Từ đồng nghĩa
- Recouvrir: Che phủ, bao phủ.
- Revêtir: Phủ lên, bọc lên (một bề mặt).
- Orner: Trang trí, làm đẹp.
Thành ngữ liên quan
- Tapisser le ventre (thành ngữ cũ, ít dùng): Ăn no nê, lấp đầy bụng.
- Il est allé tapisser son ventre au restaurant. (Anh ta đã đi ăn no nê ở nhà hàng.)
ngoại động từ
- căng màn trướng, phủ màn trướng
- Tapisser un murcăng màn trướng lên tường phủ kín
- La mousse a tapissé les pasrêu đã phủ kín dấu chân