tapisser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Căng màn trướng, phủ màn trướng lên: Hành động trang trí một bề mặt (thườngtường) bằng cách phủ lên đó một lớp vải, giấy dán tường hoặc vật liệu trang trí tương tự.
    • Phủ kín, bao phủ: Hành động một thứ đó phát triển hoặc lan rộng, che phủ hoàn toàn một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định dán giấy sọc lên tường phòng khách.)
  • (Những bức tường của căn phòng được phủ kín bởi sách.)
  • (Cây thường xuân phủ kín bức tường trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être tapissé de": Được phủ đầy bởi một thứ đó.
    • Le sol était tapissé de feuilles mortes. (Mặt đất được phủ đầy khô.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để diễn tả sự bao phủ dày đặc.
    • Son visage était tapissé de rides. (Khuôn mặt ấy in đầy những nếp nhăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapissage (danh từ): Hành động căng, dán màn trướng hoặc giấy dán tường; nghề dán giấy tường.
  • Tapisserie (danh từ): Thảm trang trí tường, tranh thêu treo tường (thường làm từ vải thêu hoặc dệt).
  • Tapissier/-ière (danh từ): Thợ dán giấy tường; người làm hoặc bán đồ trang trí nội thất bằng vải.
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir: Che phủ, bao phủ.
  • Revêtir: Phủ lên, bọc lên (một bề mặt).
  • Orner: Trang trí, làm đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Tapisser le ventre (thành ngữ , ít dùng): Ăn no nê, lấp đầy bụng.
    • Il est allé tapisser son ventre au restaurant. (Anh ta đã đi ăn no nênhà hàng.)
ngoại động từ
  1. căng màn trướng, phủ màn trướng
    • Tapisser un mur
      căng màn trướng lên tường phủ kín
    • La mousse a tapissé les pas
      rêu đã phủ kín dấu chân

Từ chứa "tapisser"

Từ có nhắc đến "tapisser"