tapisserie

Học thuật
Thân thiện
tapisserie

Une tapisserie colorée est accrochée au mur du salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bức thảm treo tường: Một tấm vải dệt trang trí, thường hình ảnh hoặc họa tiết, được treo lên tường để trang trí.
    • Giấy bồi tường: Loại giấy dán tường chất liệu dày, thường được dùng để trang trí cách nhiệt cho tường.
    • Nghề dệt thảm: Chỉ ngành nghề hoặc hoạt động sản xuất thảm trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tapisserie médiévale est très précieuse. (Bức thảm treo tường thời Trung Cổ rất quý giá.)
    • Nous avons choisi une tapisserie fleurie pour la chambre. (Chúng tôi đã chọn một loại giấy bồi tường hoa cho phòng ngủ.)
    • La tapisserie est un artisanat traditionnel dans cette région. (Nghề dệt thảmmột nghề thủ công truyền thốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire tapisserie": (thành ngữ) đứng yêndọc tường dự cuộc dạ hội không được mời nhảy (thường nói về phụ nữ).

    • Lors du bal, plusieurs jeunes filles faisaient tapisserie. (Tại buổi khiêu vũ, nhiều cô gái đứng dựa tường không được mời nhảy.)
  • "l'envers de la tapisserie": (thành ngữ) mặt trái của sự việc; khía cạnh kém hấp dẫn hoặc tiêu cực, ít được biết đến của một vấn đề.

    • Son récit montre l'envers de la tapisserie de la vie politique. (Câu chuyện của anh ấy cho thấy mặt trái của đời sống chính trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Tapisser (động từ): phủ, trải thảm, dán giấy bồi lên.

    • Il faut tapisser le mur du salon. (Cần phải dán giấy bồi tường cho bức tường phòng khách.)
  • Tapissier, tapissière (danh từ): thợ dệt thảm, thợ dán giấy bồi tường; người buôn bán thảm hoặc giấy bồi tường.

Từ đồng nghĩa
  • Tenture (danh từ giống cái): màn treo, thảm treo tường (trang trí).
  • Décoration murale (cụm danh từ): đồ trang trí tường.
Thành ngữ liên quan
  • Voir l'envers de la tapisserie: (thành ngữ mở rộng) nhìn thấy mặt trái, thấy được những khó khăn hoặc sự thật phía sau.
    • Après des années dans ce métier, il a vu l'envers de la tapisserie. (Sau nhiều năm trong nghề này, anh ta đã thấy được mặt trái của .)
tapisserie

Une tapisserie colorée est accrochée au mur du salon.

danh từ giống cái
  1. bức thảm treo tường, giấy bồi tường
  2. thảm thêu
  3. nghề dệt thảm
    • faire tapisserie
      đứng yêndọc tường
    • l'envers de la tapisserie
      mặt trái của sự việc

Từ có nhắc đến "tapisserie"