tapisserie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bức thảm treo tường: Một tấm vải dệt trang trí, thường có hình ảnh hoặc họa tiết, được treo lên tường để trang trí.
- Giấy bồi tường: Loại giấy dán tường có chất liệu dày, thường được dùng để trang trí và cách nhiệt cho tường.
- Nghề dệt thảm: Chỉ ngành nghề hoặc hoạt động sản xuất thảm trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tapisserie médiévale est très précieuse. (Bức thảm treo tường thời Trung Cổ rất quý giá.)
- Nous avons choisi une tapisserie fleurie pour la chambre. (Chúng tôi đã chọn một loại giấy bồi tường có hoa cho phòng ngủ.)
- La tapisserie est un artisanat traditionnel dans cette région. (Nghề dệt thảm là một nghề thủ công truyền thống ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire tapisserie": (thành ngữ) đứng yên ở dọc tường dự cuộc dạ hội mà không được mời nhảy (thường nói về phụ nữ).
- Lors du bal, plusieurs jeunes filles faisaient tapisserie. (Tại buổi khiêu vũ, nhiều cô gái đứng dựa tường mà không được mời nhảy.)
"l'envers de la tapisserie": (thành ngữ) mặt trái của sự việc; khía cạnh kém hấp dẫn hoặc tiêu cực, ít được biết đến của một vấn đề.
- Son récit montre l'envers de la tapisserie de la vie politique. (Câu chuyện của anh ấy cho thấy mặt trái của đời sống chính trị.)
Biến thể và từ liên quan
Tapisser (động từ): phủ, trải thảm, dán giấy bồi lên.
- Il faut tapisser le mur du salon. (Cần phải dán giấy bồi tường cho bức tường phòng khách.)
Tapissier, tapissière (danh từ): thợ dệt thảm, thợ dán giấy bồi tường; người buôn bán thảm hoặc giấy bồi tường.
Từ đồng nghĩa
- Tenture (danh từ giống cái): màn treo, thảm treo tường (trang trí).
- Décoration murale (cụm danh từ): đồ trang trí tường.
Thành ngữ liên quan
- Voir l'envers de la tapisserie: (thành ngữ mở rộng) nhìn thấy mặt trái, thấy được những khó khăn hoặc sự thật phía sau.
- Après des années dans ce métier, il a vu l'envers de la tapisserie. (Sau nhiều năm trong nghề này, anh ta đã thấy được mặt trái của nó.)
danh từ giống cái
- bức thảm treo tường, giấy bồi tường
- thảm thêu
- nghề dệt thảm
- faire tapisserieđứng yên ở dọc tường
- l'envers de la tapisseriemặt trái của sự việc