tapissier

Học thuật
Thân thiện
tapissier

Le tapissier mesure le tissu pour recouvrir un fauteuil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ dệt thảm: Người thợ chuyên làm nghề dệt, sản xuất hoặc sửa chữa thảm.
    • Người bồi tường, người trang trí màn trướng: Người thợ chuyên nghiệp trong việc trang trí nội thất, đặc biệtdán giấy hoặc vải lên tường làm các đồ trang trí bằng vải như rèm cửa.
    • Thợ bọc (nệm ghế...): Người thợ chuyên bọc lại, phủ lại các đồ đạc như ghế, sofa, nệm bằng các loại vải, nỉ hoặc da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était un tapissier renommé pour ses tapis. (Ông tôimột thợ dệt thảm nổi tiếng với những tấm thảm của ông.)
    • Nous avons fait appel à un tapissier pour refaire la décoration du salon. (Chúng tôi đã nhờ đến một người trang trí màn trướng để làm lại việc trang trí phòng khách.)
    • Ce fauteuil est abîmé ; il faut le confier à un tapissier. (Chiếc ghế bành này bị hỏng rồi; cần giao cho một thợ bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapissier-décorateur": Thợ trang trí nội thất (kết hợp kỹ năng của thợ bọc nhà trang trí).

    • Pour une rénovation complète, il est préférable d'engager un tapissier-décorateur. (Để có một đợt cải tạo toàn diện, tốt hơn nên thuê một thợ trang trí nội thất.)
  • "Tapissier d'ameublement": Thợ bọc đồ đạc (chuyên về nội thất bọc vải).

    • Ce tapissier d'ameublement est spécialisé dans les styles anciens. (Người thợ bọc đồ đạc này chuyên về các phong cách cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapisserie (danh từ giống cái): Nghề dệt thảm; tấm thảm; tranh thêu hoặc dệt treo tường.

    • La tapisserie de Bayeux est une œuvre célèbre. (Tấm thảm Bayeux là một tác phẩm nổi tiếng.)
  • Tapisser (động từ): Phủ, trải, dán (lên tường); bao phủ.

    • Nous allons tapisser la chambre avec du papier peint à fleurs. (Chúng tôi sẽ dán giấy hoa lên tường phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décorateur (danh từ giống đực): Nhà trang trí nội thất (nghĩa rộng hơn, có thể không bao gồm kỹ năng thủ công của ).
  • Sellier (danh từ giống đực): Thợ đóng yên ngựa, thợ làm đồ da (có thể trùng lặp một phần công việc bọc đồ đạc bằng da).
Các cụm từ liên quan
  • Atelier de tapissier: Xưởng/tiệm của thợ tapissier.

    • Le vieil atelier de tapissier sentait le tissu et la colle. (Xưởng thợ bọc nồng mùi vải hồ dán.)
  • Art du tapissier: Nghệ thuật/nghề nghiệp của người thợ tapissier.

    • L'art du tapissier requiert patience et précision. (Nghệ thuật của người thợ bọc đòi hỏi sự kiên nhẫn tính tỉ mỉ.)
tapissier

Le tapissier mesure le tissu pour recouvrir un fauteuil.

danh từ giống đực
  1. thợ dệt thảm
  2. người bồi tường, người trang trí màn trướng
  3. thợ bọc (nệm ghế...)
    • Tapissier qui recouvre un siège
      thợ bọc lại ghế

Từ chứa "tapissier"