tapon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nắm vo viên lại: Một vật nhỏ, thường là vải, được vo tròn hoặc vò lại thành một khối chặt.
- Vật bịt kín, nút bịt: Một vật dùng để nhét hoặc bịt kín một lỗ hổng, thường được làm từ vải vụn hoặc giấy vo tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a mis un tapon de coton dans son oreille. (Anh ấy đã nhét một nút bông vào tai.)
- Pour colmater la fuite, elle a utilisé un tapon de chiffon. (Để bịt chỗ rò rỉ, cô ấy đã dùng một nút vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre quelque chose en tapon": Vo viên một thứ gì đó lại.
- Mettre son mouchoir en tapon. (Vo viên chiếc khăn tay của mình lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Taponner (động từ): Nhét, bịt bằng một vật vo tròn; (thông tục) đánh, tát.
- Tampon (danh từ giống đực): Con dấu, tem; nút bịt (lớn hơn, có cấu trúc hơn so với ).
Từ đồng nghĩa
- Bouchon: Nút chai, nút đậy.
- Bourrelet: Cuộn, ổ (vật liệu mềm).
- Pelote: Cuộn chỉ, cuộn tròn.
Lưu ý
- Tapon là một từ cũ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như bouchon hoặc tampon được ưa dùng hơn.
- Nghĩa gốc "nắm vo viên lại" (đặc biệt là với vải) vẫn có thể gặp trong một số văn bản hoặc cách diễn đạt cũ.
danh từ giống đực
- (từ cũ; nghĩa cũ) nắm vo viên lại
- Mettre son linge en taponvo viên quần áo