tapon

Học thuật
Thân thiện
tapon

Il met son linge en tapon dans le tiroir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nắm vo viên lại: Một vật nhỏ, thườngvải, được vo tròn hoặc lại thành một khối chặt.
    • Vật bịt kín, nút bịt: Một vật dùng để nhét hoặc bịt kín một lỗ hổng, thường được làm từ vải vụn hoặc giấy vo tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a mis un tapon de coton dans son oreille. (Anh ấy đã nhét một nút bông vào tai.)
    • Pour colmater la fuite, elle a utilisé un tapon de chiffon. (Để bịt chỗ rỉ, ấy đã dùng một nút vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre quelque chose en tapon": Vo viên một thứ đó lại.
    • Mettre son mouchoir en tapon. (Vo viên chiếc khăn tay của mình lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Taponner (động từ): Nhét, bịt bằng một vật vo tròn; (thông tục) đánh, tát.
  • Tampon (danh từ giống đực): Con dấu, tem; nút bịt (lớn hơn, cấu trúc hơn so với ).
Từ đồng nghĩa
  • Bouchon: Nút chai, nút đậy.
  • Bourrelet: Cuộn, ổ (vật liệu mềm).
  • Pelote: Cuộn chỉ, cuộn tròn.
Lưu ý
  • Taponmột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như bouchon hoặc tampon được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa gốc "nắm vo viên lại" (đặc biệtvới vải) vẫn có thể gặp trong một số văn bản hoặc cách diễn đạt .
tapon

Il met son linge en tapon dans le tiroir.

danh từ giống đực
  1. (từ ; nghĩa ) nắm vo viên lại
    • Mettre son linge en tapon
      vo viên quần áo

Từ gần giống