tapoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vỗ nhẹ, gõ nhẹ: Hành động dùng tay hoặc ngón tay gõ nhẹ, vỗ nhẹ lên một bề mặt, thường tạo ra âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại.
- (Thân mật) Đánh đàn (pianô) một cách vụng về hoặc uể oải: Chơi đàn piano một cách thiếu kỹ thuật, không có hồn hoặc một cách miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa vỗ nhẹ):
- Elle tapote l'épaule de son ami pour l'encourager. (Cô ấy vỗ nhẹ lên vai người bạn để động viên.)
- Il tapote sur la table en attendant. (Anh ấy gõ nhẹ ngón tay lên bàn trong khi chờ đợi.)
- Động từ (nghĩa đánh đàn vụng về):
- Le débutant tapote un morceau de musique. (Người mới học đang gõ vụng về một bản nhạc.)
- Arrête de tapoter sur le piano ! (Đừng có gõ bồm bộp trên đàn piano nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tapoter du pied": Gõ nhẹ chân (thường do sốt ruột hoặc theo nhịp điệu).
- Il tapote du pied en écoutant la musique. (Anh ấy gõ nhẹ chân theo nhịp khi nghe nhạc.)
- "Se tapoter": Tự vỗ nhẹ vào mình (ví dụ: vỗ nhẹ lên quần áo cho bụi bay).
- Il se tapote le pantalon pour enlever la poussière. (Anh ấy vỗ nhẹ lên quần để phủi bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapotement (danh từ): Hành động vỗ nhẹ, tiếng gõ nhẹ.
- Le tapotement des doigts sur le clavier. (Tiếng gõ nhẹ của các ngón tay trên bàn phím.)
- Taper (động từ): Đánh, gõ (mạnh hơn và thường dứt khoát hơn so với "tapoter").
- Taper à la porte. (Gõ cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Frapper légèrement: Gõ nhẹ.
- Pianoter (thân mật): "Nghịch" đàn piano, gõ phím đàn (thường chỉ sự vụng về hoặc không chuyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho "tapoter" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapoter")
động từ
- vỗ vỗ
- Tapoter la joue d'un enfantvỗ vỗ má xuống bàn
- (thân mật) đánh vụng về, đánh uể oải (một điệu đàn pianô)
- Tapoter une sonateđánh uể oải (vụng về) một bản xonat
- Entendre quelqu'un tapoternghe ai đánh đàn (pianô) vụng về