tapper
/'tæpə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gõ nhẹ, người vỗ: Người thực hiện hành động gõ, gõ nhẹ hoặc vỗ lên một bề mặt một cách thường xuyên.
- Thợ ren (dùng dụng cụ tarô): Công nhân sử dụng dụng cụ tarô để tạo ren vít trên kim loại.
- Người trích rượu (từ thùng): Người chuyên mở thùng (thường là thùng rượu, bia) để lấy chất lỏng ra; cũng có thể chỉ chủ quán rượu.
- Vũ công đánh giày gõ: Vũ công sử dụng giày có đinh kim loại ở mũi và gót để tạo ra âm thanh nhịp điệu khi nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The constant noise from the finger tapper in the office was distracting. (Tiếng ồn liên tục từ người gõ ngón tay trong văn phòng thật mất tập trung.)
- He worked as a tapper in the machine shop, creating precise screw threads. (Anh ấy làm thợ ren trong xưởng máy, tạo ra những đường ren vít chính xác.)
- The tapper drew a fresh pint of ale from the oak barrel. (Người trích rượu đã rót một pint bia tươi từ thùng gỗ sồi.)
- The performance featured a talented tapper whose rhythms were incredibly fast. (Buổi biểu diễn có sự góp mặt của một vũ công giày gõ tài năng với những nhịp điệu nhanh đến khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wire tapper": người nghe trộm điện thoại/điện tín. Đây là một danh từ ghép cụ thể.
- The spy was an expert wire tapper. (Tên gián điệp là một chuyên gia nghe trộm đường dây.)
- "Tree tapper": người thu hoạch nhựa cây (ví dụ: nhựa cao su, nhựa thông) bằng cách rạch vào vỏ cây.
- The tree tapper collected sap from the rubber trees early in the morning. (Người lấy nhựa cây thu nhựa từ những cây cao su vào sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tap (động từ): gõ nhẹ, vỗ; khai thác, rút ra (chất lỏng).
- Tap (danh từ): vòi nước; cái vỗ nhẹ; sự khai thác.
- Tap-dancer (danh từ): vũ công nhảy tap, đồng nghĩa với nghĩa "vũ công đánh giày gõ" của "tapper".
Từ đồng nghĩa
- For "người gõ nhẹ": Knocker.
- For "thợ ren": Thread cutter.
- For "người trích rượu": Drayman (người giao bia/rượu), Barman (nhân viên quầy bar).
- For "vũ công giày gõ": Tap-dancer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tapper").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapper" một cách riêng biệt.)