taquon

Học thuật
Thân thiện
taquon

Le taquon est un petit poisson d'eau douce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm gỗ nhỏ, tấm ván nhỏ: Một mảnh gỗ mỏng, thường dùng trong xây dựng hoặc thủ công mỹ nghệ.
    • Miếng đệm, miếng lót: Một miếng vật liệu mỏng dùng để lót, chêm hoặc đệm giữa các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a utilisé un petit taquon pour caler l'étagère. (Anh ấy đã dùng một miếng gỗ nhỏ để chêm cái kệ.)
    • Les taquons sont essentiels pour niveler le plancher. (Những tấm gỗ nhỏ này rất cần thiết để làm phẳng sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "taquon de bois": tấm gỗ nhỏ, miếng gỗ chêm.
    • Le menuisier a choisi un taquon de bois pour réparer la chaise. (Người thợ mộc đã chọn một miếng gỗ nhỏ để sửa cái ghế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tacon (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "taquon".
    • Un tacon peut aussi servir de cale. (Một miếng gỗ nhỏ cũng có thể dùng làm vật chêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cale (danh từ giống cái): miếng chêm, vật .
  • Cheville (danh từ giống cái): chốt gỗ, đinh gỗ.
  • Planchette (danh từ giống cái): tấm ván nhỏ, phiến gỗ mỏng.
taquon

Le taquon est un petit poisson d'eau douce.

danh từ giống đực
  1. như tacon

Từ gần giống