taquon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tấm gỗ nhỏ, tấm ván nhỏ: Một mảnh gỗ mỏng, thường dùng trong xây dựng hoặc thủ công mỹ nghệ.
- Miếng đệm, miếng lót: Một miếng vật liệu mỏng dùng để lót, chêm hoặc đệm giữa các bộ phận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a utilisé un petit taquon pour caler l'étagère. (Anh ấy đã dùng một miếng gỗ nhỏ để chêm cái kệ.)
- Les taquons sont essentiels pour niveler le plancher. (Những tấm gỗ nhỏ này rất cần thiết để làm phẳng sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taquon de bois": tấm gỗ nhỏ, miếng gỗ chêm.
- Le menuisier a choisi un taquon de bois pour réparer la chaise. (Người thợ mộc đã chọn một miếng gỗ nhỏ để sửa cái ghế.)
Biến thể và từ gần giống
- Tacon (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "taquon".
- Un tacon peut aussi servir de cale. (Một miếng gỗ nhỏ cũng có thể dùng làm vật chêm.)
Từ đồng nghĩa
- Cale (danh từ giống cái): miếng chêm, vật kê.
- Cheville (danh từ giống cái): chốt gỗ, đinh gỗ.
- Planchette (danh từ giống cái): tấm ván nhỏ, phiến gỗ mỏng.