taquin

Học thuật
Thân thiện
taquin

Le petit garçon taquin tire doucement la tresse de sa sœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay chọc ghẹo, hay trêu chọc: Dùng để miêu tả một người (thườngtrẻ em) thói quen hoặc sở thích trêu chọc, chọc ghẹo người khác một cách vui vẻ, không ác ý.
  2. Danh từ giống đực:
    • Người hay chọc ghẹo, kẻ hay trêu chọc: Chỉ một người, thườngđàn ông hoặc trai, tính cách hay chọc ghẹo người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mon petit frère est très taquin. (Em trai tôi rất hay chọc ghẹo.)
    • Elle a un regard taquin. ( ấy ánh mắt tinh nghịch/trêu chọc.)
  • Danh từ giống đực:
    • C'est un vrai taquin ! ( đúngmột đứa/người hay chọc ghẹo!)
    • Ne fais pas attention à lui, c'est un taquin. (Đừng để ý đến , kẻ hay trêu chọc thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit taquin": Tinh thần/tính cách thích trêu chọc.
    • Il a un esprit taquin. (Anh ấy tính cách thích trêu chọc.)
  • "Sourire taquin": Nụ cười tinh nghịch, chọc ghẹo.
    • Elle m'a adressé un sourire taquin. ( ấy dành cho tôi một nụ cười tinh nghịch.)
Biến thể từ gần giàng
  • Taquiner (động từ): chọc ghẹo, trêu chọc.
    • Arrête de me taquiner ! (Đừng chọc tôi nữa!)
  • Taquinerie (danh từ giống cái): sự chọc ghẹo, trò trêu chọc.
    • Ses taquineries sont gentilles. (Những trò chọc ghẹo của rất dễ thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Facétieux/facétieuse (tính từ): khôi hài, hay bông đùa.
  • Malicieux/malicieuse (tính từ): tinh nghịch, láu lỉnh (có thể mang sắc thái mạnh hơn một chút).
  • Plaisantin (danh từ giống đực): người hay đùa, hay trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Sérieux/sérieuse (tính từ): nghiêm túc.
  • Calme (tính từ): điềm tĩnh, trầm lặng.
taquin

Le petit garçon taquin tire doucement la tresse de sa sœur.

tính từ
  1. hay chọc ghẹo
    • Enfant taquin
      đứa trẻ hay chọc ghẹo
danh từ giống đực
  1. người hay chọc ghẹo

Từ gần giống

Từ chứa "taquin"