taquin

tính từ
  1. hay chọc ghẹo
    • Enfant taquin
      đứa trẻ hay chọc ghẹo
danh từ giống đực
  1. người hay chọc ghẹo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "taquin"

taquin
Le petit garçon taquin tire doucement la tresse de sa sœur.