tara vine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nho leo châu Á: "tara vine" một loại cây nho leo nguồn gốc từ châu Á, đặc trưng bởi dài, răng cưa mịn, chùm hoa màu trắng. Quả của màu xanh vàng có thể ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tara vine produces edible greenish-yellow fruits that are popular in some Asian cuisines. (Cây tara vine cho ra quả xanh vàng có thể ăn được, phổ biến trong một số nền ẩm thực châu Á.)
    • Farmers cultivate tara vine for its ornamental flowers and nutritious berries. (Nông dân trồng cây tara vine hoa trang trí quả mọng giàu dinh dưỡng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a tara vine": trồng một cây tara vine.

    • She decided to grow a tara vine in her garden for its shade and fruit. ( ấy quyết định trồng một cây tara vine trong vườn để lấy bóng mát quả.)
  • "the tara vine's habitat": môi trường sống của cây tara vine.

    • The tara vine's habitat includes forests and hillsides in temperate Asia. (Môi trường sống của cây tara vine bao gồm rừng sườn đồivùng ôn đới châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Tara (n): một loại cây bụi hoặc cây nhỏ, thường dùng để chỉ các loài trong chi Actinidia.

    • The tara plant is related to the kiwi fruit. (Cây tara họ hàng với quả kiwi.)
  • Vine (n): cây nho, cây leo.

    • Many vines, including the tara vine, require a trellis for support. (Nhiều cây nho, bao gồm cả tara vine, cần giàn để leo.)
Từ đồng nghĩa
  • Actinidia arguta: tên khoa học của một loài tara vine phổ biến.
  • Hardy kiwi: một tên gọi khác của tara vine do quả của giống kiwi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "tara vine".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tara vine".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tara vine
A gardener carefully trains a tara vine along a wooden trellis.