tarentin

Học thuật
Thân thiện
tarentin

Un tarentin joue de la mandoline sur une petite place ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành phố Taranto (Ý): Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho thành phố Taranto ở miền nam nước Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La danse tarentine est très célèbre. (Điệu nhảy Taranto rất nổi tiếng.)
    • Ils ont goûté un plat tarentin typique. (Họ đã nếm thử một món ăn đặc trưng của Taranto.)
    • C'est une tradition tarentine ancienne. (Đómột truyền thống cổ xưa của Taranto.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "style tarentin": phong cách Taranto, chỉ phong cách nghệ thuật, kiến trúc hoặc ẩm thực đặc trưng của vùng này.
    • Cette poterie est de style tarentin. (Đồ gốm này phong cách Taranto.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarentinisme (danh từ): chỉ một đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng văn hóa từ thành phố Taranto.
  • Tarentais/Tarentaise (tính từ/danh từ): Lưu ý rằng đâymột từ khác, chỉ những thuộc về vùng Tarentaise ở Pháp, không nên nhầm lẫn với "tarentin".
Từ đồng nghĩa
  • De Taranto: (thuộc) Taranto. Đâycách diễn đạt mô tả phổ biến hơn.
    • La cuisine de Taranto (Ẩm thực của Taranto) có nghĩa tương tự như la cuisine tarentine.
tarentin

Un tarentin joue de la mandoline sur une petite place ensoleillée.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Ta-răng- (ý)

Từ gần giống