tarentin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) thành phố Taranto (Ý): Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho thành phố Taranto ở miền nam nước Ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La danse tarentine est très célèbre. (Điệu nhảy Taranto rất nổi tiếng.)
- Ils ont goûté un plat tarentin typique. (Họ đã nếm thử một món ăn đặc trưng của Taranto.)
- C'est une tradition tarentine ancienne. (Đó là một truyền thống cổ xưa của Taranto.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "style tarentin": phong cách Taranto, chỉ phong cách nghệ thuật, kiến trúc hoặc ẩm thực đặc trưng của vùng này.
- Cette poterie est de style tarentin. (Đồ gốm này có phong cách Taranto.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarentinisme (danh từ): chỉ một đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng văn hóa từ thành phố Taranto.
- Tarentais/Tarentaise (tính từ/danh từ): Lưu ý rằng đây là một từ khác, chỉ những gì thuộc về vùng Tarentaise ở Pháp, không nên nhầm lẫn với "tarentin".
Từ đồng nghĩa
- De Taranto: (thuộc) Taranto. Đây là cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn.
- La cuisine de Taranto (Ẩm thực của Taranto) có nghĩa tương tự như la cuisine tarentine.
tính từ
- (thuộc) thành phố Ta-răng-tô (ý)