trentain

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) đàn cầu siêu ba mươi ngày
  2. (từ ; nghĩa ) dạ ba chục (dạ gồm ba chục trăm sợi dọc, dùng để may lễ phục)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trentain"