trentain

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Đàn cầu siêu ba mươi ngày: Một nghi lễ tôn giáo, thườngCông giáo, bao gồm việc cầu nguyện trong ba mươi ngày cho linh hồn người đã khuất.
    • (Từ ; nghĩa ) Dạ ba chục: Một loại vải dạ số lượng sợi dọcba chục trăm (tức ba nghìn sợi), thường được dùng để may các lễ phục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La famille a commandé un trentain pour le repos de l'âme du défunt. (Gia đình đã đặt một đàn cầu siêu ba mươi ngày cho sự yên nghỉ của linh hồn người quá cố.)
    • Ce chasuble est en trentain, un tissu de grande qualité. (Chiếc áo lễ này được làm bằng dạ ba chục, một loại vải chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dire un trentain": Cho đọc (hay cử hành) một đàn cầu siêu ba mươi ngày.
    • Ils ont fait dire un trentain dans l'église paroissiale. (Họ đã cho đọc một đàn cầu siêu ba mươi ngày tại nhà thờ giáo xứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trentaine (danh từ giống cái): Khoảng ba mươi; nhóm ba chục người/vật.
    • Une trentaine de personnes était présente. ( khoảng ba mươi người có mặt.)
  • Trental (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "trentain" trong nghĩa tôn giáo (đàn cầu siêu ba mươi ngày).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo): Trental (danh từ giống đực): đàn cầu siêu ba mươi ngày.
  • (Nghĩa vải): Drap fin (danh từ giống đực): vải dạ mịn, cao cấp.
Lưu ý
  • Từ "trentain" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa tôn giáo có thể còn được tìm thấy trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử, trong khi nghĩa chỉ loại vải đã trở thành từ cổ.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) đàn cầu siêu ba mươi ngày
  2. (từ ; nghĩa ) dạ ba chục (dạ gồm ba chục trăm sợi dọc, dùng để may lễ phục)

Từ gần giống

Từ chứa "trentain"