target area

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực mục tiêu, vùng mục tiêuchỉ vị trí hoặc khu vực cụ thể một hành động (như bắn, ném, tấn công, hoặc đo đạc) nhắm đến để đạt được.

dụ sử dụng
  • (Người bắn cung nhắm vào trung tâm của khu vực mục tiêu.)
  • (Quả bom đã trúng khu vực mục tiêu đã định với độ chính xác cao.)
  • (Trong bài tập huấn luyện, binh lính phải chiếm giữ khu vực mục tiêu trong vòng mười phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quân sự: "target area" thường chỉ vùng địa cụ thể được chỉ định cho một cuộc tấn công hoặc chiến dịch.

    • The reconnaissance team reported enemy movements in the target area. (Đội trinh sát báo cáo về các chuyển động của địch trong khu vực mục tiêu.)
  • Trong thể thao: "target area" có thể vùng tính điểm trên sân hoặc mục tiêu trong các môn như bắn cung, bắn súng.

    • The dart hit the outer ring of the target area, scoring only one point. (Mũi phi tiêu trúng vòng ngoài của khu vực mục tiêu, chỉ ghi được một điểm.)
  • Trong kinh doanh hoặc tiếp thị: "target area" có thể chỉ nhóm khách hàng hoặc thị trường cụ thể.

    • Our marketing campaign focuses on the target area of young professionals. (Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi tập trung vào khu vực mục tiêu các chuyên gia trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Target zone: vùng mục tiêu (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự).
  • Target range: phạm vi mục tiêu (khoảng cách hoặc khu vực mục tiêu nằm trong đó).
  • Area of interest: khu vực quan tâm (không nhất thiết mục tiêu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Target zone: vùng mục tiêu.
  • Impact area: khu vực tác động (thường dùng trong bắn phá hoặc thử nghiệm).
  • Objective area: khu vực mục tiêu (trong quân sự hoặc chiến lược).
Các cụm từ liên quan
  • Hit the target area: trúng khu vực mục tiêu.

    • The missile successfully hit the target area. (Tên lửa đã trúng khu vực mục tiêu thành công.)
  • Designate a target area: chỉ định một khu vực mục tiêu.

    • The commander designated a target area for the airstrike. (Chỉ huy đã chỉ định một khu vực mục tiêu cho cuộc không kích.)
Thành ngữ liên quan
  • In the target area: trong khu vực mục tiêu.
    • The troops are now in the target area, awaiting further orders. (Quân đội hiện đangtrong khu vực mục tiêu, chờ lệnh tiếp theo.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

target area
The archer aims at the target area on the hay bale.