directory

/di'rektəri/
Học thuật
Thân thiện
directory

The user opens a directory on the computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh bạ, sách chỉ dẫn: Một ấn phẩm (thường sách hoặc danh sách) liệt kê thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại của các cá nhân hoặc tổ chức theo một trật tự nhất định, thường bảng chữ cái.
    • Thư mục: Trong khoa học máy tính, một cấu trúc hoặc danh sách được sử dụng để tổ chức quản lý các tệp tin, chương trình hoặc dữ liệu khác trong bộ nhớ máy tính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I looked up his phone number in the telephone directory. (Tôi đã tra số điện thoại của anh ấy trong danh bạ điện thoại.)
    • The company directory lists all employees and their extensions. (Danh bạ công ty liệt kê tất cả nhân viên số máy lẻ của họ.)
    • Please save the document in the correct project directory. (Hãy lưu tài liệu vào đúng thư mục dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Root directory": Thư mục gốc, thư mục cấp cao nhất trong cấu trúc phân cấp của hệ thống tệp tin.

    • System files are usually stored in the root directory. (Các tệp hệ thống thường được lưu trữ trong thư mục gốc.)
  • "Directory service": Dịch vụ thư mục, một dịch vụ mạng máy tính lưu trữ tổ chức thông tin về người dùng tài nguyên mạng.

    • Active Directory is a common directory service in Windows networks. (Active Directory một dịch vụ thư mục phổ biến trong mạng Windows.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdirectory (n): Thư mục con, một thư mục nằm bên trong một thư mục khác.

    • Create a subdirectory for each client's files. (Hãy tạo một thư mục con cho các tệp tin của mỗi khách hàng.)
  • Directory listing (n): Danh sách thư mục, việc hiển thị nội dung của một thư mục.

Từ đồng nghĩa
  • Danh bạ, sách hướng dẫn: Catalogue (danh mục), index (bảng tra cứu), guidebook (sách hướng dẫn).
  • Thư mục: Folder (thư mục - thường dùng trong giao diện người dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "directory")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "directory")

directory

The user opens a directory on the computer screen.

tính từ
  1. chỉ bảo, chỉ dẫn, hướng dẫn, huấn thị
danh từ
  1. sách chỉ dẫn, sách hướng dẫn
    • a telephone directory
      sổ ghi số dây nói
  2. số hộ khẩu (trong một vùng)
  3. (Directory) (sử học) Hội đồng Đốc chính (thời cách mạng Pháp gồm 5 uỷ viên, từ 1795 đến 1799)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ban giám đốc

Từ gần giống

Từ chứa "directory"