director

/di'rektə/
danh từ
  1. giám đốc, người điều khiển, người chỉ huy
    • Board of directors
      ban giám đốc
  2. (sử học) quan đốc chính (hồi cách mạng Pháp)
  3. (tôn giáo) cha đạo
  4. người đạo diễn (phim)
  5. (toán học) đường chuẩn
    • director circle
      vòng chuẩn
  6. máy ngắm (ở súng, để điều chỉnh tầm đạn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

director
The director leads the orchestra during the concert.