target
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mục tiêu, đích (cụ thể) : Một vật thể, địa điểm hoặc người được chọn để tấn công, nhắm đến hoặc đạt được. Chỉ tiêu, mục đích (trừu tượng) : Một kết quả hoặc mục đích cụ thể mà người ta lên kế hoạch hoặc cố gắng đạt được. Bia tập bắn : Một vật thể, thường có hình tròn với các vòng đồng tâm, được sử dụng để luyện tập bắn súng hoặc bắn cung. Động từ : Nhắm vào, nhắm mục tiêu :...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An object or goal that one aims to achieve : "target" refers to a specific objective or desired result that someone works toward. An object marked to shoot at in practice or competition : In sports like archery or shooting, a "target" is a marked surface, often with concentric circles, that people aim at. A person or thing that is the focus of an action, attack, or criticism :...
See full definition →