target
/'tɑ:git/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mục tiêu, đích (cụ thể): Một vật thể, địa điểm hoặc người được chọn để tấn công, nhắm đến hoặc đạt được.
- Chỉ tiêu, mục đích (trừu tượng): Một kết quả hoặc mục đích cụ thể mà người ta lên kế hoạch hoặc cố gắng đạt được.
- Bia tập bắn: Một vật thể, thường có hình tròn với các vòng đồng tâm, được sử dụng để luyện tập bắn súng hoặc bắn cung.
Động từ:
- Nhắm vào, nhắm mục tiêu: Chọn ai đó hoặc cái gì đó làm đối tượng cho một hành động, chính sách hoặc sản phẩm cụ thể.
- Đặt làm mục tiêu: Có ý định đạt được một điều gì đó cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The missile hit its target. (Tên lửa đã trúng mục tiêu.)
- Our sales target for this quarter is one million dollars. (Chỉ tiêu doanh số của chúng tôi cho quý này là một triệu đô la.)
- He practices shooting at a paper target. (Anh ấy tập bắn vào một tấm bia giấy.)
Động từ:
- The advertisement targets young adults. (Quảng cáo này nhắm vào đối tượng thanh niên.)
- The company is targeting a 20% increase in market share. (Công ty đang đặt mục tiêu tăng 20% thị phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on target": Đúng tiến độ, đang đi đúng hướng để đạt được mục tiêu.
- Our project is on target to finish by December. (Dự án của chúng tôi đang đúng tiến độ để hoàn thành vào tháng Mười Hai.)
"To be a target for/of criticism/ridicule": Trở thành đối tượng bị chỉ trích/chế nhạo.
- The government's policy became a target for public criticism. (Chính sách của chính phủ đã trở thành mục tiêu chỉ trích của công chúng.)
"Moving target": Mục tiêu di động (nghĩa đen); một mục tiêu hoặc tình huống liên tục thay đổi, khó nắm bắt (nghĩa bóng).
- In the tech industry, consumer preferences are a moving target. (Trong ngành công nghệ, sở thích của người tiêu dùng là một mục tiêu luôn thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Targeted (adj): Có mục tiêu, nhắm vào đối tượng cụ thể.
- a targeted advertising campaign (một chiến dịch quảng cáo có mục tiêu)
Target audience (n): Đối tượng mục tiêu (khán giả, người tiêu dùng).
- The target audience for this magazine is teenagers. (Đối tượng mục tiêu của tạp chí này là thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Aim (mục đích), goal (mục tiêu), objective (mục tiêu), mark (đích), bullseye (tâm bia).
- Động từ: Aim at (nhắm vào), direct at (hướng vào), focus on (tập trung vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Target something at someone/something: Nhắm cái gì đó vào ai/cái gì.
- The program is targeted at first-time home buyers. (Chương trình này được nhắm vào những người mua nhà lần đầu.)
Thành ngữ liên quan
In the crosshairs/target sights: Trở thành mục tiêu chính của sự chú ý, chỉ trích hoặc tấn công.
- After the scandal, the CEO was in the target sights of the media. (Sau vụ bê bối, CEO trở thành mục tiêu chính của giới truyền thông.)
A sitting target/duck: Một mục tiêu dễ bị tấn công, một người dễ bị tổn thương.
- Without proper security, their data is a sitting target for hackers. (Không có hệ thống bảo mật phù hợp, dữ liệu của họ là một mục tiêu dễ dàng cho tin tặc.)
danh từ
- bia (để bắn)
- target practicesự tập bắn bia
- mục tiêu, đích (đen & bóng)
- selected targetmục tiêu chọn lọc
- target areavùng mục tiêu
- (ngành đường sắt) cọc tín hiệu (cắm ở đường ghi)
- (từ cổ,nghĩa cổ) khiên nhỏ, mộc nhỏ
- chỉ tiêu phấn đấu