tarissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cạn: Mô tả một nguồn nước (như suối, giếng, hồ) hoặc một nguồn cung cấp vật chất nào đó có khả năng bị khô cạn, hết sạch. Nó nhấn mạnh đến đặc tính không vô tận, có giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une source tarissable est une menace pour le village. (Một con suối có thể cạn là mối đe dọa cho ngôi làng.)
- Les réserves d'eau souterraine ne sont pas inépuisables ; elles peuvent être tarissables. (Trữ lượng nước ngầm không phải là vô tận; chúng có thể cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Có thể dùng để nói về những nguồn lực phi vật chất (như sự kiên nhẫn, ý tưởng, tài chính) khi chúng có giới hạn và có thể hết.
- Sa patience n'est pas tarissable. (Sự kiên nhẫn của anh ta không phải là vô tận / có thể cạn.)
- Les finances de l'association sont malheureusement tarissables. (Tài chính của hiệp hội, đáng tiếc, là có thể cạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarir (động từ): Làm cạn, làm khô; (nghĩa bóng) làm kiệt quệ.
- La sécheresse a tari la rivière. (Hạn hán đã làm cạn con sông.)
- Intarissable (tính từ, trái nghĩa): Không bao giờ cạn, vô tận, không ngừng tuôn ra.
- un puits intarissable (một cái giếng không bao giờ cạn) / une source intarissable d'idées (một nguồn ý tưởng vô tận).
Từ đồng nghĩa
- Épuisable: Có thể cạn kiệt, có thể hết.
- Limité: Có giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Intarissable: Không bao giờ cạn, vô tận.
- Inépuisable: Vô tận, không bao giờ cạn kiệt.
tính từ
- có thể cạn
- Source tarissablesuối có thể cạn