tarissable

Học thuật
Thân thiện
tarissable

Une source tarissable peut s'assécher pendant l'été.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cạn: Mô tả một nguồn nước (như suối, giếng, hồ) hoặc một nguồn cung cấp vật chất nào đó khả năng bị khô cạn, hết sạch. nhấn mạnh đến đặc tính không vô tận, giới hạn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une source tarissable est une menace pour le village. (Một con suối có thể cạnmối đe dọa cho ngôi làng.)
    • Les réserves d'eau souterraine ne sont pas inépuisables ; elles peuvent être tarissables. (Trữ lượng nước ngầm không phảivô tận; chúng có thể cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong nghĩa bóng: Có thể dùng để nói về những nguồn lực phi vật chất (như sự kiên nhẫn, ý tưởng, tài chính) khi chúng giới hạn có thể hết.
    • Sa patience n'est pas tarissable. (Sự kiên nhẫn của anh ta không phảivô tận / có thể cạn.)
    • Les finances de l'association sont malheureusement tarissables. (Tài chính của hiệp hội, đáng tiếc, là có thể cạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarir (động từ): Làm cạn, làm khô; (nghĩa bóng) làm kiệt quệ.
    • La sécheresse a tari la rivière. (Hạn hán đã làm cạn con sông.)
  • Intarissable (tính từ, trái nghĩa): Không bao giờ cạn, vô tận, không ngừng tuôn ra.
    • un puits intarissable (một cái giếng không bao giờ cạn) / une source intarissable d'idées (một nguồn ý tưởng vô tận).
Từ đồng nghĩa
  • Épuisable: Có thể cạn kiệt, có thể hết.
  • Limité: giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Intarissable: Không bao giờ cạn, vô tận.
  • Inépuisable: Vô tận, không bao giờ cạn kiệt.
tarissable

Une source tarissable peut s'assécher pendant l'été.

tính từ
  1. có thể cạn
    • Source tarissable
      suối có thể cạn

Từ chứa "tarissable"