tarmac

/'tɑ:mæk/
Học thuật
Thân thiện
tarmac

The airplane taxis slowly on the tarmac before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật liệu trải đường: Chất liệu cứng dùng để làm bề mặt đường, sân bay, v.v., được tạo thành từ đá vụn trộn với nhựa đường (hắc ín).
    • Bề mặt đường, đường băng: Bản thân bề mặt được làm từ vật liệu này, đặc biệt đường băng sân bay hoặc một khu vực đường nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new runway is made of tarmac. (Đường băng mới được làm từ vật liệu trải đường.)
    • The plane taxied on the tarmac. (Máy bay lăn bánh trên đường băng.)
    • The children were playing on the hot tarmac. (Bọn trẻ đang chơi trên mặt đường nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tarmac": Thường được dùng để chỉ khu vực bãi đỗ máy bay, nơi máy bay đỗ để đón/trả khách, tiếp nhiên liệu bảo dưỡng.
    • Passengers boarded the plane directly from the tarmac. (Hành khách lên máy bay trực tiếp từ khu vực bãi đỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarmacadam (n): Tên đầy đủ kỹ thuật hơn của vật liệu này, từ viết tắt của "tar" (nhựa đường) "macadam" (một loại đường rải đá).
  • Asphalt (n): Vật liệu tương tự, thường được dùng thay thế, nhưng về kỹ thuật có thể khác biệt về thành phần.
  • Pavement (n): Mặt đường cứng nói chung, có thể làm từ tarmac, tông, hoặc đá.
Từ đồng nghĩa
  • Asphalt: Nhựa đường.
  • Blacktop: Mặt đường nhựa (thường dùng cho đường phố).
  • Paved surface: Bề mặt được trải nhựa/lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'tarmac')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'tarmac')

tarmac

The airplane taxis slowly on the tarmac before takeoff.

danh từ
  1. (viết tắt) của tar_macadam

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "tarmac"