macadamize

/mə'kædəmaiz/ Cách viết khác : (macadamise) /mə'kædəmaiz/
Học thuật
Thân thiện
macadamize

The workers macadamize the new road with crushed stone.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp (đường) bằng đá dăm nện: Hành động lát hoặc làm bề mặt đường bằng cách sử dụng các lớp đá vụn nhỏ (đá dăm) được nén chặt lại với nhau, thường trát nhựa đường lên trên. Đây một phương pháp làm đường cổ điển.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city council decided to macadamize the old dirt road to the village. (Hội đồng thành phố quyết định đắp đường bằng đá dăm nện cho con đường đất dẫn vào làng.)
    • Before the invention of asphalt, many highways were macadamized. (Trước khi nhựa đường được phát minh, nhiều đường cao tốc được đắp bằng đá dăm nện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be macadamized": được đắp bằng đá dăm nện (dạng bị động).
    • The path was macadamized last year, making it much smoother for walking. (Con đường mòn đã được đắp bằng đá dăm nện vào năm ngoái, khiến trở nên bằng phẳng hơn nhiều để đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Macadam (danh từ): Đá dăm dùng để đắp đường; hoặc chính bề mặt đường được làm bằng phương pháp này.
    • The carriage rattled over the rough macadam. (Cỗ xe ngựa lọc cọc chạy trên mặt đường đá dăm gồ ghề.)
  • Macadamisation/Macadamization (danh từ): Quá trình hoặc hành động đắp đường bằng đá dăm nện.
    • The macadamization of the country's roads was a major project in the 19th century. (Việc đắp đường bằng đá dăm nện trên khắp đất nước một dự án lớn vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Pave: lát đường, trải đường (nghĩa rộng hơn, có thể dùng nhiều vật liệu như đá, gạch, tông).
  • Surface: làm mặt, trải bề mặt (cho đường).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "macadamize" ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường tính chất lịch sử/kỹ thuật. Trong tiếng Việt, cách diễn đạt hiện đại hơn thường "rải đá dăm", "làm đường đá dăm" hoặc đơn giản "trải nhựa đường" (nếu dùng nhựa đường).
macadamize

The workers macadamize the new road with crushed stone.

ngoại động từ
  1. đắp (đường) bằng đá dăm nện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống