macadamize

/mə'kædəmaiz/ Cách viết khác : (macadamise) /mə'kædəmaiz/
ngoại động từ
  1. đắp (đường) bằng đá dăm nện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

macadamize
The workers macadamize the new road with crushed stone.