tarrying
/'tæriiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại: Hành động ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự định hoặc cần thiết.
- Sự chậm trễ: Hành động trì hoãn hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó.
- Sự đợi chờ: Hành động chờ đợi, thường là một cách kiên nhẫn hoặc kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His tarrying in the café made him miss the bus. (Sự nán lại của anh ấy ở quán cà phê khiến anh ấy lỡ chuyến xe buýt.)
- Any further tarrying will jeopardize the entire project. (Bất kỳ sự chậm trễ nào nữa sẽ gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án.)
- Her long tarrying at the window suggested she was expecting someone. (Sự đợi chờ lâu của cô ấy ở cửa sổ gợi ý rằng cô ấy đang chờ đợi ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Without tarrying": ngay lập tức, không chậm trễ.
- He left without tarrying after receiving the news. (Anh ấy rời đi ngay lập tức sau khi nhận được tin.)
"To be given to tarrying": có thói quen hay nán lại/chậm trễ.
- The old scholar was given to tarrying in the library. (Vị học giả già có thói quen hay nán lại trong thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Tarry (động từ): nán lại, chậm trễ, ở lại.
- He decided to tarry a while longer to enjoy the view. (Anh ấy quyết định nán lại thêm một lúc để thưởng thức quang cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lingering (n): sự nán lại, sự lưu luyến.
- Delay (n): sự chậm trễ.
- Wait (n): sự chờ đợi.
Từ trái nghĩa
- Departure (n): sự khởi hành, sự rời đi.
- Haste (n): sự vội vàng, sự nhanh chóng.
- Punctuality (n): sự đúng giờ.
danh từ
- sự ở lại, sự nán lại, sự lưu lại
- sự chậm trễ
- sự đời chờ