trying

/'traiiɳ/
tính từ
  1. nguy ngập, gay go, khó khăn
    • trying situation
      tình hình nguy ngập gay go
  2. làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
    • trying light
      ánh sáng làm mệt mắt
  3. khó chịu, phiền phức
    • a trying man
      một người khó chịu
    • trying event
      sự việc phiền phức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "trying"

trying
A long day of technical problems made the meeting very trying.