trying

/'traiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
trying

A long day of technical problems made the meeting very trying.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gay go, khó khăn, nguy ngập: Dùng để mô tả một tình huống, hoàn cảnh hoặc giai đoạn đầy thử thách, căng thẳng đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.
    • Mệt mỏi, làm kiệt sức: Chỉ điều đó gây ra sự mệt nhọc về thể chất hoặc tinh thần.
    • Khó chịu, phiền phức: Dùng để mô tả một người, sự việc hoặc trải nghiệm gây khó chịu, bực bội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We are living in trying times. (Chúng ta đang sống trong những thời kỳ khó khăn.)
    • It was a trying journey due to the bad weather. (Đó một hành trình mệt mỏi thời tiết xấu.)
    • His constant complaints are very trying. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find something trying": thấy điều đó thật mệt mỏi/khó chịu.

    • I find his arrogance very trying. (Tôi thấy sự kiêu ngạo của anh ta thật khó chịu.)
  • "under trying circumstances": trong những hoàn cảnh gay go/thử thách.

    • She managed to stay calm under trying circumstances. ( ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh trong những hoàn cảnh gay go.)
Biến thể từ gần giống
  • Try (động từ): cố gắng, thử.

    • You should try to finish your homework. (Bạn nên cố gắng hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Tried (tính từ/quá khứ phân từ của 'try'): đã được thử nghiệm, đáng tin cậy.

    • He is a tried and trusted friend. (Anh ấy một người bạn đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficult: khó khăn.
  • Stressful: đầy căng thẳng.
  • Annoying: gây khó chịu, phiền toái.
  • Taxing: vất vả, đòi hỏi nhiều (sức lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp từ tính từ 'trying'. Các cụm từ thường được hình thành từ động từ gốc 'try').

Thành ngữ liên quan
  • Trying one's patience: thử thách sự kiên nhẫn của ai.
    • The endless delays are trying my patience. (Những sự chậm trễ bất tận đang thử thách sự kiên nhẫn của tôi.)
trying

A long day of technical problems made the meeting very trying.

tính từ
  1. nguy ngập, gay go, khó khăn
    • trying situation
      tình hình nguy ngập gay go
  2. làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
    • trying light
      ánh sáng làm mệt mắt
  3. khó chịu, phiền phức
    • a trying man
      một người khó chịu
    • trying event
      sự việc phiền phức

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "trying"