tasmania
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tasmania là một hòn đảo nằm ở phía đông nam của lục địa Úc. - Tasmania cũng là một bang của Úc, nằm trên chính hòn đảo này.
Ví dụ sử dụng
- (Tasmania nổi tiếng với hệ động vật độc đáo, như quỷ Tasmania.)
- (Cô ấy đã đi du lịch đến Tasmania để khám phá các công viên quốc gia của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tasmanian" (tính từ): thuộc về Tasmania.
- The Tasmanian wilderness is a UNESCO World Heritage site. (Vùng hoang dã Tasmania là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
- "Tasmanian devil" (danh từ): loài thú có túi đặc hữu của Tasmania.
- The Tasmanian devil is a carnivorous marsupial. (Quỷ Tasmania là một loài thú có túi ăn thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tasmanian (tính từ/danh từ): người hoặc vật đến từ Tasmania.
- He is a proud Tasmanian. (Anh ấy là một người Tasmania tự hào.)
- Tasman Sea (danh từ riêng): biển Tasman, nằm giữa Úc và New Zealand.
- The Tasman Sea is known for its rough waters. (Biển Tasman nổi tiếng với vùng nước dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Gone to Tasmania": (thành ngữ lịch sử, hiếm dùng) chỉ việc bị đày đến Tasmania làm tù nhân (trong thời kỳ thuộc địa Anh).
- Many convicts were sent to Tasmania in the 19th century. (Nhiều tù nhân đã bị đày đến Tasmania vào thế kỷ 19.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tasmania"