tasseau

Học thuật
Thân thiện
tasseau

Un étagère est fixée au mur avec deux tasseaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thanh đỡ, thanh nẹp: Một thanh gỗ (hoặc vật liệu khác) mỏng, dài, thườngmặt cắt hình chữ nhật, được dùng để đỡ, gia cố hoặc làm giá đỡ cho các tấm ván, kệ hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Một tấm ván được đỡ bởi hai thanh đỡ, đặt sát tường.)
  • (Anh ấy đã gắn các thanh đỡ vào tường để đặt các giá sách lên đó.)
  • (Các thanh nẹp gia cố cấu trúc của đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tasseau de renfort": thanh gia cố, thanh chống.
    • Il faut ajouter un tasseau de renfort sous cette tablette trop longue. (Cần thêm một thanh gia cố bên dưới cái mặt bàn dài quá này.)
Biến thể từ gần giống
  • Latte (n.f): Thanh gỗ mỏng, ván lót (thường dùng trong xây dựng hoặc làm nền).
  • Chevron (n.m): gồ, rui (dùng trong kết cấu mái nhà).
  • Étai (n.m): Thanh chống, cột chống (để chống đỡ tạm thời).
Từ đồng nghĩa
  • Support (n.m): giá đỡ, vật đỡ.
  • Cale (n.f): miếng chèn, miếng .
Lưu ý
  • "Tasseau" là một thuật ngữ chuyên dùng trong thủ công, mộc, xây dựng. chỉ một bộ phận cấu trúc cụ thể để đỡ hoặc gia cố.
tasseau

Un étagère est fixée au mur avec deux tasseaux.

danh từ giống đực
  1. thanh đỡ
    • Une planche supportée par deux tasseaux, placée contre le mur
      một tấm ván đặt sát tường trên hai thanh đỡ

Từ gần giống