tasseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thanh đỡ, thanh nẹp: Một thanh gỗ (hoặc vật liệu khác) mỏng, dài, thường có mặt cắt hình chữ nhật, được dùng để đỡ, gia cố hoặc làm giá đỡ cho các tấm ván, kệ hoặc các bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- (Một tấm ván được đỡ bởi hai thanh đỡ, đặt sát tường.)
- (Anh ấy đã gắn các thanh đỡ vào tường để đặt các giá sách lên đó.)
- (Các thanh nẹp gia cố cấu trúc của đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tasseau de renfort": thanh gia cố, thanh chống.
- Il faut ajouter un tasseau de renfort sous cette tablette trop longue. (Cần thêm một thanh gia cố bên dưới cái mặt bàn dài quá này.)
Biến thể và từ gần giống
- Latte (n.f): Thanh gỗ mỏng, ván lót (thường dùng trong xây dựng hoặc làm nền).
- Chevron (n.m): Xà gồ, rui (dùng trong kết cấu mái nhà).
- Étai (n.m): Thanh chống, cột chống (để chống đỡ tạm thời).
Từ đồng nghĩa
- Support (n.m): giá đỡ, vật đỡ.
- Cale (n.f): miếng chèn, miếng kê.
Lưu ý
- "Tasseau" là một thuật ngữ chuyên dùng trong thủ công, mộc, và xây dựng. Nó chỉ một bộ phận cấu trúc cụ thể để đỡ hoặc gia cố.
danh từ giống đực
- thanh đỡ
- Une planche supportée par deux tasseaux, placée contre le murmột tấm ván đặt sát tường trên hai thanh đỡ