tasseau

danh từ giống đực
  1. thanh đỡ
    • Une planche supportée par deux tasseaux, placée contre le mur
      một tấm ván đặt sát tường trên hai thanh đỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tasseau
Un étagère est fixée au mur avec deux tasseaux.