tissu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Vải, chất liệu vải: Chỉ một loại vật liệu mềm, linh hoạt được tạo ra bằng cách dệt, đan hoặc ép các sợi (như bông, len, lụa) lại với nhau, dùng để may quần áo, rèm cửa, v.v.
- Mô (sinh học): Trong sinh học và y học, chỉ một nhóm tế bào có cùng cấu trúc và chức năng trong cơ thể sinh vật.
- Mạng lưới, hệ thống phức tạp (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một tập hợp phức tạp và đan xen của các yếu tố, sự kiện hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (vải):
- Elle a acheté du tissu pour coudre une robe. (Cô ấy đã mua vải để may một chiếc váy.)
- Ce tissu en coton est très doux. (Loại vải cotton này rất mềm.)
- Danh từ (mô sinh học):
- La biopsie examine le tissu musculaire. (Sinh thiết kiểm tra mô cơ.)
- Le tissu cicatriciel se forme après une blessure. (Mô sẹo hình thành sau khi bị thương.)
- Danh từ (mạng lưới, nghĩa bóng):
- Un tissu de mensonges. (Một mạng lưới (chuỗi) dối trá.)
- Le tissu urbain de cette ville est très dense. (Hệ thống đô thị của thành phố này rất dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tissu social": Chỉ cấu trúc xã hội, mạng lưới các mối quan hệ và thể chế trong một cộng đồng.
- La crise économique menace le tissu social. (Khủng hoảng kinh tế đe dọa đến kết cấu xã hội.)
- "Tissu économique": Chỉ nền tảng hoặc cấu trúc kinh tế của một khu vực, thường bao gồm các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Les petites entreprises constituent le tissu économique local. (Các doanh nghiệp nhỏ tạo nên nền tảng kinh tế địa phương.)
Biến thể và từ liên quan
- Tisser (động từ): Dệt, đan.
- Tisser un tapis. (Dệt một tấm thảm.)
- Tissage (danh từ): Hành động dệt, nghề dệt, nhà máy dệt.
- Le tissage de la soie. (Việc dệt lụa.)
- Tissé, -e (tính từ/quá khứ phân từ): Được dệt, có cấu trúc.
- Un sac tissé main. (Một chiếc túi được dệt thủ công.)
- Tissulaire (tính từ): (Thuộc về) mô.
- Une analyse tissulaire. (Một phân tích mô.)
Từ đồng nghĩa
- Étoffe (n.f): Vải, chất liệu (gần nghĩa với "tissu" chỉ vật liệu).
- Textile (n.m): Hàng dệt may, nguyên liệu dệt (nghĩa rộng hơn).
- Membrane (n.f): Màng (trong sinh học, cho một số loại mô mỏng).
- Réseau (n.m): Mạng lưới (nghĩa bóng, gần nghĩa với "tissu" chỉ hệ thống phức tạp).
Thành ngữ liên quan
- Être cousu de fil blanc: (Nghĩa đen: được khâu bằng chỉ trắng) Chỉ một điều gì đó quá rõ ràng, dễ dàng nhận ra, thiếu tinh tế.
- Son alibi est cousu de fil blanc. (Lời khai ngoại phạm của anh ta quá lộ liễu.)
- Déchirer le tissu social: Làm rách nát kết cấu xã hội.
- Ces politiques risquent de déchirer le tissu social. (Những chính sách này có nguy cơ làm rách nát kết cấu xã hội.)
tính từ
- (văn học) cấu tạo, bao gồm
- Une grammaire surprenante, tissue de règles compliquéesmột thứ ngữ pháp kỳ lạ bao gồm những quy tắc rắc rối