tussah

/'tʌsə/
danh từ giống đực
  1. tằm cửa kính (của ấn Độ)
tính từ
  1. (Soite tussah) tằm cửa kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tussah
Un artisan tisse un tissu en tussah.