tassement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lún, sự sụt xuống: Chỉ hiện tượng một vật thể hoặc một khối vật chất bị giảm chiều cao hoặc thể tích do bị nén chặt lại dưới tác động của trọng lực, áp lực hoặc các yếu tố khác. Thường dùng trong các lĩnh vực như xây dựng, địa chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tassement du sol après les pluies a créé des dénivelés. (Sự lún của đất sau những cơn mưa đã tạo ra những chênh lệch độ cao.)
- Il faut surveiller le tassement des fondations de la maison. (Cần theo dõi sự lún của móng nhà.)
- Le tassement naturel de la terre a pris plusieurs années. (Sự lún tự nhiên của đất đã diễn ra trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tassement différentiel": sự lún không đều, lún lệch. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng các phần của một công trình hoặc nền đất lún với tốc độ hoặc mức độ khác nhau, có thể gây hư hại nghiêm trọng.
- Les fissures sont dues à un tassement différentiel. (Các vết nứt là do sự lún không đều gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Tasser (động từ): làm lún xuống, nén chặt.
- Tasser la terre autour des plantes. (Nén chặt đất xung quanh các cây trồng.)
Affaissement (danh từ giống đực): sự sụt lún, sự lún sâu hơn, thường với mức độ nghiêm trọng hơn.
- Enfoncement (danh từ giống đực): sự lún sâu, sự thụt xuống.
Từ đồng nghĩa
- Affaissement: sự sụt lún.
- Subsidence: sự sụt lún (thường dùng trong địa chất).
- Tassage (ít phổ biến hơn): sự nén chặt, sự lún.
Các cụm từ liên quan
- Tassement des matériaux: sự lún (co ngót) của vật liệu.
- Tassement du béton: sự lún (co ngót) của bê tông.
- Tassement des remblais: sự lún của lớp đất đắp.
danh từ giống đực
- sự lún
- Tassement provoquant des ruptures dans un mursự lún gây rạn nứt trên tường