taupière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bẫy chuột chũi: Một loại bẫy được thiết kế đặc biệt để bắt hoặc tiêu diệt chuột chũi, thường được đặt dưới lòng đất trong các hang của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le jardinier a placé une taupière dans la galerie. (Người làm vườn đã đặt một cái bẫy chuột chũi trong đường hầm.)
- Cette taupière est très efficace pour protéger la pelouse. (Chiếc bẫy chuột chũi này rất hiệu quả để bảo vệ bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mettre/poser une taupière": đặt một cái bẫy chuột chũi.
- Il faut mettre une taupière avant que les taupes ne détruisent tout le jardin. (Phải đặt một cái bẫy chuột chũi trước khi những con chuột chũi phá hủy cả khu vườn.)
Biến thể và từ gần giống
- Taupe (danh từ giống cái): chuột chũi.
- Piège à taupes (cụm danh từ): bẫy chuột chũi (cách diễn đạt khác có cùng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Piège à taupes: bẫy chuột chũi.
danh từ giống cái
- bẫy chuột chũi