tapir
/'teipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Heo vòi: Một loài động vật có vú cỡ lớn, ăn cỏ, thuộc họ Tapiridae, có mũi và môi trên kéo dài thành một cái vòi ngắn, linh hoạt. Chúng sống trong các khu rừng nhiệt đới ở Trung Mỹ, Nam Mỹ và Đông Nam Á.
- (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) Học sinh có thầy kèm thêm: Một học sinh nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn riêng từ một giáo viên bên ngoài giờ học chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa động vật học):
- Le tapir est un animal nocturne et discret. (Heo vòi là một loài vật sống về đêm và kín đáo.)
- Nous avons vu un tapir malais au zoo. (Chúng tôi đã thấy một con heo vòi Mã Lai ở sở thú.)
Danh từ giống đực (nghĩa tiếng lóng):
- Dans cette classe, plusieurs sont des tapirs. (Trong lớp này, có vài đứa là học sinh đi học thêm.)
- Il a arrêté d'être un tapir depuis qu'il a réussi son examen. (Nó đã không còn là học sinh học thêm nữa kể từ khi thi đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être un vrai tapir" (tiếng lóng): Là một học sinh phải học thêm rất nhiều, thường hàm ý vì học lực kém.
- Il ne comprend rien en maths, c'est un vrai tapir. (Nó chẳng hiểu gì môn toán cả, đúng là một học sinh học thêm chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapiridés (danh từ giống đực số nhiều): Họ Heo vòi, tên khoa học của họ động vật chứa các loài tapir.
- Tapirus (danh từ giống đực): Tên chi khoa học của các loài heo vòi.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa động vật học): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp, đây là tên gọi chính thức của loài vật.
- (Nghĩa tiếng lóng): Élève particulier (học sinh học riêng), cancre (học sinh kém, lười học - nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "tapir".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tapir".
{{tapir}}
danh từ giống đực
- (động vật học) heo vòi
- (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh có thầy kèm thêm