tapir

/'teipə/
{{tapir}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) heo vòi
  2. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh thầy kèm thêm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tapir"

tapir
L'étudiant travaille avec son tapir pour préparer l'examen.