taupier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người diệt chuột chũi: Chỉ một người, thường là nam, có công việc chuyên bắt hoặc tiêu diệt chuột chũi để bảo vệ đồng ruộng, vườn tược hoặc các khu đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taupier a réussi à protéger notre pelouse des dégâts. (Người diệt chuột chũi đã thành công trong việc bảo vệ bãi cỏ của chúng tôi khỏi bị phá hoại.)
- Nous avons fait appel à un taupier pour notre jardin. (Chúng tôi đã nhờ đến một người diệt chuột chũi cho khu vườn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Métier de taupier": Nghề diệt chuột chũi.
- Le métier de taupier est moins courant aujourd'hui. (Nghề diệt chuột chũi ngày nay ít phổ biến hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Taupe (danh từ giống cái): Con chuột chũi.
- Les taupes creusent des galeries. (Những con chuột chũi đào các đường hầm.)
Détauper (động từ): Diệt chuột chũi, hành động loại bỏ chuột chũi.
- Il faut détruper le champ. (Cần phải diệt chuột chũi ở cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Dératiseur (danh từ giống đực): Người diệt chuột (nói chung, có thể bao gồm cả chuột chũi và các loài gặm nhấm khác).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) người diệt chuột chũi